

| [ENG Conference South Division-12] Dagenham Redbridge |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 11 | 9 | 10 | 42 | 36 | 42 | 12 | 36.7% |
| 16 | 7 | 3 | 6 | 25 | 23 | 24 | 10 | 43.8% |
| 14 | 4 | 6 | 4 | 17 | 13 | 18 | 14 | 28.6% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 4 | 6 | 33.3% |
| [ENG Conference South Division-24] Chippenham Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 4 | 8 | 18 | 31 | 59 | 20 | 24 | 13.3% |
| 15 | 4 | 5 | 6 | 19 | 26 | 17 | 19 | 26.7% |
| 15 | 0 | 3 | 12 | 12 | 33 | 3 | 24 | 0.0% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 12 | 8 | 33.3% |
| Dagenham Redbridge |
| Chủ - Khách |
|---|
| Chippenham TownDagenham Redbridge |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NLS | 25-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.33 | -0.31 | -0.51 | T | 0.96 | -0.25 | 0.74 | T | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Dagenham Redbridge |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NLS | 27-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.51 | -0.31 | -0.33 | T | 0.95 | 0.5 | 0.75 | T | X |
| ENG NLS | 24-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.54 | -0.30 | -0.31 | B | 0.86 | 0.5 | 0.84 | B | X |
| ENG NLS | 20-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 11 - 6 | -0.59 | -0.28 | -0.28 | T | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | X |
| ENG NLS | 17-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.56 | -0.30 | -0.29 | B | 0.80 | 0.5 | 0.90 | B | X |
| ENG FAT | 10-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.66 | -0.24 | -0.20 | B | 0.92 | 1 | 0.90 | H | X |
| ENG NLS | 03-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | -0.48 | -0.31 | -0.36 | B | 0.90 | 0.25 | 0.80 | B | X |
| ENG NLS | 29-12-25 | 1 - 4 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.48 | -0.31 | -0.36 | T | 0.86 | 0.25 | 0.84 | T | T |
| ENG NLS | 26-12-25 | 2 - 3 (0 - 2) | 7 - 5 | -0.41 | -0.31 | -0.43 | B | 0.88 | 0 | 0.82 | B | T |
| ENG NLS | 20-12-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 4 - 7 | -0.38 | -0.31 | -0.46 | H | 0.73 | -0.25 | 0.97 | B | T |
| ENG NLS | 16-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.65 | -0.28 | -0.22 | H | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 30%
| Chippenham Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NLS | 24-01-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.77 | -0.22 | -0.17 | 0.92 | 1.5 | 0.78 | X | ||
| ENG NLS | 17-01-26 | 1 - 4 (0 - 2) | 1 - 9 | -0.30 | -0.29 | -0.56 | 0.90 | -0.5 | 0.80 | T | ||
| ENG NLS | 13-01-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 7 | -0.47 | -0.29 | -0.39 | 0.94 | 0.25 | 0.76 | T | ||
| ENG NLS | 03-01-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.85 | -0.18 | -0.12 | 0.75 | 1.75 | 0.95 | T | ||
| ENG NLS | 30-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.60 | -0.27 | -0.27 | 0.86 | 0.75 | 0.84 | X | ||
| ENG NLS | 26-12-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.37 | -0.31 | -0.46 | 0.75 | -0.25 | 0.95 | T | ||
| ENG NLS | 20-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.69 | -0.26 | -0.20 | 0.81 | 1 | 0.89 | X | ||
| ENG NLS | 06-12-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.35 | -0.30 | -0.50 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | T | ||
| ENG NLS | 29-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.68 | -0.26 | -0.21 | 0.87 | 1 | 0.83 | T | ||
| ENG NLS | 25-11-25 | 2 - 2 (0 - 2) | 1 - 1 | -0.41 | -0.30 | -0.44 | 0.90 | 0 | 0.80 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 70%
| Dagenham Redbridge |
| Dagenham Redbridge |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLS | 10-02-2026 | Khách | Horsham | 3 Ngày |
| ENG NLS | 14-02-2026 | Chủ | Bath City | 7 Ngày |
| ENG NLS | 21-02-2026 | Khách | Maidenhead United | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLS | 10-02-2026 | Chủ | Torquay United | 3 Ngày |
| ENG NLS | 14-02-2026 | Chủ | Maidstone United | 7 Ngày |
| ENG NLS | 21-02-2026 | Khách | Tonbridge Angels | 14 Ngày |

