

| [FIN Suomen Cup-] LePa |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 20 | 3 | 16.7% |
| [FIN Suomen Cup-] Honka Espoo |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 7 | 12 | 66.7% |
| LePa |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| LePa |
| Chủ - Khách |
|---|
| LePaEPS Espoo |
| LePaPonnistajat |
| GrIFK ReserviLePa |
| LePaEIF Academy |
| LePaFC Kirkkonummi |
| LePaFC Finnkurd |
| PoxytLePa |
| FC EspooLePa |
| LePaEBK |
| LePaEsPa |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN CUP | 16-04-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| FIN CUP | 04-04-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| Finland K | 08-10-22 | 5 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| Finland K | 29-09-22 | 0 - 5 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| Finland K | 15-09-22 | 2 - 4 (2 - 1) | 5 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
| Finland K | 08-09-22 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| Finland K | 02-09-22 | 6 - 2 (4 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| Finland K | 26-08-22 | 5 - 0 (3 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| Finland K | 19-08-22 | 0 - 7 (0 - 3) | 3 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
| Finland K | 04-08-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 11 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Honka Espoo |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 02-04-26 | 5 - 0 (1 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-01-26 | 2 - 3 (0 - 1) | 6 - 8 | -0.39 | -0.24 | -0.49 | 0.90 | -0.25 | 0.86 | T | ||
| FIN D3 A | 19-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN D3 A | 11-10-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN D3 A | 04-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 13 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN D3 A | 27-09-25 | 2 - 3 (0 - 2) | 0 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN D3 A | 21-09-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN D3 A | 13-09-25 | 3 - 2 (2 - 2) | 3 - 6 | -0.12 | -0.16 | -0.87 | 0.95 | -2 | 0.75 | T | ||
| FIN D3 A | 08-09-25 | 6 - 1 (3 - 0) | 9 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | 0.77 | 3.75 | 0.93 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| LePa |
| LePa |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FIN D3 A | 18-04-2026 | Chủ | Aifk Turku | 4 Ngày |
| FIN D3 A | 24-04-2026 | Khách | MuSa | 10 Ngày |
| FIN D3 A | 02-05-2026 | Khách | HJS Akatemia | 18 Ngày |