

| [ENLW-] Worcester City Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 8 | 13 | 66.7% |
| [ENLW-] Northampton Town Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 3 | 16.7% |
| Worcester City Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Northampton Town (W)Worcester City (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENLW | 11-01-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Worcester City Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENLW | 29-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 9 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENLW | 22-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENLW | 25-01-26 | 1 - 4 (1 - 3) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENLW | 11-01-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENLW | 04-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.42 | -0.29 | -0.43 | H | 0.87 | 0 | 0.83 | H | X |
| ENLW | 14-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FA WNLC | 23-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENLW | 16-11-25 | 1 - 4 (1 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENLW | 29-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FA WNLC | 26-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
| Northampton Town Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENLW | 05-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 22-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 08-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 01-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 18-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 11-01-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENLW | 30-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FA WNLC | 23-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 16-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 02-11-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Worcester City Women |
| Worcester City Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||