| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SWI Divison 2-2] FC Tuggen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 19 | 4 | 7 | 74 | 52 | 61 | 2 | 63.3% |
| 15 | 11 | 0 | 4 | 35 | 20 | 33 | 2 | 73.3% |
| 15 | 8 | 4 | 3 | 39 | 32 | 28 | 3 | 53.3% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 17 | 9 | 12 | 66.7% |
| [SWI Divison 2-13] USV Eschen Mauren |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | 6 | 10 | 12 | 31 | 48 | 28 | 13 | 21.4% |
| 14 | 4 | 7 | 3 | 15 | 18 | 19 | 12 | 28.6% |
| 14 | 2 | 3 | 9 | 16 | 30 | 9 | 15 | 14.3% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | 6 | 16.7% |
| FC Tuggen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 22-11-25 | 3 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SUI LC | 17-04-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 05-10-24 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 25-05-24 | 5 - 3 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 07-11-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 9 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SUI LC | 06-05-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SUI LC | 29-10-22 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 12-03-22 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 15-09-21 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SUI LC | 26-09-20 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Tuggen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 16-05-26 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 09-05-26 | 2 - 6 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 02-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 25-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 18-04-26 | 5 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 11-04-26 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 02-04-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 28-03-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 21-03-26 | 5 - 4 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 18-03-26 | 5 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.37 | -0.27 | -0.48 | B | 0.83 | -0.25 | 0.87 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| USV Eschen Mauren |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 17-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 09-05-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 05-05-26 | 4 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 02-05-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 26-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 18-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 11-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 08-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 10 | -0.26 | -0.26 | -0.63 | 0.96 | -0.75 | 0.86 | X | ||
| SUI LC | 01-04-26 | 1 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 21-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| FC Tuggen |
| FC Tuggen |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

