| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [BF Division 1-5] ASFA-Yennega |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 6 | 8 | 4 | 13 | 14 | 26 | 5 | 33.3% |
| 10 | 4 | 3 | 3 | 7 | 9 | 15 | 6 | 40.0% |
| 8 | 2 | 5 | 1 | 6 | 5 | 11 | 7 | 25.0% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | 8 | 33.3% |
| [BF Division 1-7] Salitas FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 6 | 7 | 5 | 17 | 16 | 25 | 7 | 33.3% |
| 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 7 | 10 | 11 | 25.0% |
| 10 | 4 | 3 | 3 | 10 | 9 | 15 | 3 | 40.0% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 | 5 | 16.7% |
| ASFA-Yennega |
| Chủ - Khách |
|---|
| ASFA-YennegaSally Tas |
| Sally TasASFA-Yennega |
| Sally TasASFA-Yennega |
| ASFA-YennegaSally Tas |
| Sally TasASFA-Yennega |
| ASFA-YennegaSally Tas |
| Sally TasASFA-Yennega |
| ASFA-YennegaSally Tas |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BFL | 07-04-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 11 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BFL | 06-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BFL | 20-02-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BFL | 26-11-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BFL | 28-03-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BFL | 21-11-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BFL | 09-02-20 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BFL | 17-11-19 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| ASFA-Yennega |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BFL | 11-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| BFL | 07-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 13 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| BFL | 29-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| BFL | 22-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| BFL | 15-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| BFL | 09-11-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| BFL | 02-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| BFL | 25-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| BFL | 17-10-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| BFL | 11-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Salitas FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BFL | 12-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 07-12-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 30-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 23-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 15-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 09-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 02-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 25-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 17-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 13-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| ASFA-Yennega |
| ASFA-Yennega |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BFL | 27-01-2026 | Khách | Sally Tas | 31 Ngày |
| BFL | 31-01-2026 | Chủ | CFFEB | 35 Ngày |
| BFL | 08-02-2026 | Khách | Rahimo FC | 43 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BFL | 27-01-2026 | Chủ | ASFA-Yennega | 31 Ngày |
| BFL | 30-01-2026 | Khách | Etoile Filante de Ouagadougou | 34 Ngày |
| BFL | 07-02-2026 | Chủ | AJEB | 42 Ngày |

