

| [ENG Northern League Division One-] Newton Aycliffe |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 6 | 9 | 33.3% |
| [ENG Northern League Division One-] Heaton Stannington |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | 8 | 33.3% |
| Newton Aycliffe |
| Chủ - Khách |
|---|
| Heaton StanningtonNewton Aycliffe |
| Heaton StanningtonNewton Aycliffe |
| Heaton StanningtonNewton Aycliffe |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 15-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.63 | -0.25 | -0.26 | H | 0.77 | 0.75 | 0.93 | T | X |
| ENG FAT | 20-09-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG UD1 | 25-09-24 | 4 - 2 (1 - 1) | 5 - 10 | -0.41 | -0.27 | -0.44 | B | 0.93 | 0.00 | 0.83 | B | T |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
| Newton Aycliffe |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 03-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 20-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 04-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 31-10-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | T | 0.88 | 0.25 | 0.82 | T | T |
| ENG UD1 | 15-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.63 | -0.25 | -0.26 | H | 0.77 | 0.75 | 0.93 | T | X |
| ENG UD1 | 07-10-25 | 1 - 4 (1 - 2) | 2 - 2 | -0.26 | -0.26 | -0.63 | B | 0.90 | -0.75 | 0.80 | B | T |
| ENG UD1 | 30-09-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG FAT | 20-09-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAT | 06-09-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 19-08-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 0 - 5 | -0.32 | -0.28 | -0.56 | B | 0.90 | -0.5 | 0.80 | B | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
| Heaton Stannington |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 07-02-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 10-12-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 2 | -0.50 | -0.31 | -0.35 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | ||
| ENG UD1 | 22-10-25 | 1 - 3 (0 - 3) | 2 - 7 | -0.46 | -0.30 | -0.39 | 0.97 | 0.25 | 0.73 | T | ||
| ENG UD1 | 18-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 15-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.63 | -0.25 | -0.26 | H | 0.77 | 0.75 | 0.93 | T | X |
| ENG UD1 | 07-10-25 | 3 - 4 (0 - 3) | 10 - 2 | -0.43 | -0.29 | -0.43 | 0.85 | 0 | 0.85 | T | ||
| ENG FAT | 03-10-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 9 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 23-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 20-09-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAT | 05-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 75%
| Newton Aycliffe |
| Newton Aycliffe |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||