| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [Iraq Stars League-5] Al Karma |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | 17 | 14 | 7 | 53 | 26 | 65 | 5 | 44.7% |
| 19 | 11 | 6 | 2 | 32 | 10 | 39 | 4 | 57.9% |
| 19 | 6 | 8 | 5 | 21 | 16 | 26 | 7 | 31.6% |
| 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 4 | 12 | 50.0% |
| [Iraq Stars League-3] Erbil SC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | 23 | 11 | 4 | 60 | 30 | 80 | 3 | 60.5% |
| 19 | 12 | 4 | 3 | 30 | 18 | 40 | 3 | 63.2% |
| 19 | 11 | 7 | 1 | 30 | 12 | 40 | 2 | 57.9% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 8 | 33.3% |
| Al Karma |
| Chủ - Khách |
|---|
| ArbilAl Karma SC |
| Al Karma SCArbil |
| ArbilAl Karma SC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IRQ SL | 03-10-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 0 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| IRQ SL | 23-04-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| IRQ SL | 10-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Al Karma |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IRQ SL | 21-02-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ SL | 14-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| IRQ SL | 05-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| IRQ SL | 31-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| IRQ SL | 27-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ SL | 22-01-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ SL | 18-01-26 | 1 - 3 (1 - 3) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ SL | 13-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 14 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ SL | 09-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| IRQ SL | 05-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 13 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Erbil SC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Al Qasim Sport ClubArbil |
| ArbilZakho |
| ArbilAl-Naft |
| BaghdadArbil |
| Al KarkhArbil |
| ArbilAl Talaba |
| Al ZawraaArbil |
| ArbilDuhok |
| Mosul FCArbil |
| ArbilAl Quwa Al Jawiya |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IRQ SL | 21-02-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 14-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 05-02-26 | 3 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 31-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 27-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 23-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 17-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 13-01-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 08-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 04-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Al Karma |
| Al Karma |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

