

| [SPA Regional League-] Inter de Valdemoro |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 16 | 9 | 33.3% |
| [SPA Regional League-] EMF Aluche |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % |
| Inter de Valdemoro |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Inter de Valdemoro |
| Chủ - Khách |
|---|
| AD ArgandaInter de Valdemoro |
| Fuenlabrada BInter de Valdemoro |
| Inter de ValdemoroGetafe |
| Universitario FCInter de Valdemoro |
| Inter de ValdemoroUniversitario FC |
| Racing VillaverdeInter de Valdemoro |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SPA RL | 22-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| SPA RL | 08-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 11 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA CUP | 28-10-25 | 0 - 11 (0 - 4) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| SPA CUP | 04-10-25 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA CUP | 27-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 12-09-19 | 3 - 3 (3 - 2) | 7 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| EMF Aluche |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Inter de Valdemoro |
| Inter de Valdemoro |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||