

| [INT CF-] Strommen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 7 | 15 | 83.3% |
| [INT CF-] KA Akureyri |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 11 | 9 | 50.0% |
| Strommen |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Strommen |
| Chủ - Khách |
|---|
| StrommenSkeid Oslo |
| StrommenKjelsas |
| StrommenMoss |
| Lyn OsloStrommen |
| FolloStrommen |
| StrommenHonefoss BK |
| TromsdalenStrommen |
| StrommenLevanger FK |
| Eidsvold TurnStrommen |
| StrommenKjelsas |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 21-02-26 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 07-02-26 | 3 - 2 (2 - 2) | 3 - 2 | -0.56 | -0.28 | -0.31 | T | 0.77 | 0.5 | 0.93 | T | T |
| INT CF | 31-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.49 | -0.27 | -0.39 | B | 0.85 | 0.25 | 0.85 | B | X |
| INT CF | 24-01-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 0 - 4 | -0.53 | -0.28 | -0.35 | T | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | X |
| NOR D2 | 25-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.19 | -0.21 | -0.75 | T | 0.75 | -1.5 | 0.95 | B | X |
| NOR D2 | 18-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.76 | -0.21 | -0.18 | T | 0.93 | 1.5 | 0.77 | T | X |
| NOR D2 | 12-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| NOR D2 | 05-10-25 | 7 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| NOR D2 | 27-09-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| NOR D2 | 20-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 20%
| KA Akureyri |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LC | 21-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LC | 15-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LC | 07-02-26 | 4 - 3 (1 - 2) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LC | 31-01-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE PR | 25-10-25 | 3 - 4 (2 - 2) | 4 - 4 | -0.45 | -0.26 | -0.41 | 0.80 | 0 | 0.96 | T | ||
| ICE PR | 19-10-25 | 5 - 1 (2 - 1) | 1 - 4 | -0.58 | -0.25 | -0.28 | 0.90 | 0.75 | 0.92 | T | ||
| ICE PR | 05-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 3 | -0.74 | -0.21 | -0.17 | 0.82 | 1.25 | 1.00 | X | ||
| ICE PR | 28-09-25 | 3 - 2 (0 - 1) | 2 - 9 | -0.38 | -0.26 | -0.48 | 0.87 | -0.25 | 0.95 | T | ||
| ICE PR | 21-09-25 | 4 - 2 (1 - 2) | - | -0.54 | -0.25 | -0.33 | 0.84 | 0.5 | 0.98 | T | ||
| ICE PR | 14-09-25 | 4 - 1 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.64 | -0.25 | -0.23 | 0.79 | 0.75 | -0.97 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 83%
| Strommen |
| Strommen |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| NOR AL | 06-04-2026 | Khách | Ranheim IL | 36 Ngày |
| NOR AL | 11-04-2026 | Chủ | Egersunds IK | 41 Ngày |
| NOR AL | 19-04-2026 | Khách | Asane Fotball | 49 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE LC | 08-03-2026 | Chủ | Grindavik | 7 Ngày |
| ICE PR | 12-04-2026 | Chủ | Stjarnan Gardabaer | 42 Ngày |
| ICE PR | 17-04-2026 | Chủ | Vikingur Reykjavik | 47 Ngày |