| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [TUN Professional League 2-9] Chebba |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 6 | 9 | 8 | 24 | 31 | 27 | 9 | 26.1% |
| 12 | 5 | 6 | 1 | 14 | 5 | 21 | 5 | 41.7% |
| 11 | 1 | 3 | 7 | 10 | 26 | 6 | 12 | 9.1% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | 6 | 16.7% |
| [TUN Professional League 2-10] Megrine |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 7 | 6 | 10 | 21 | 31 | 27 | 10 | 30.4% |
| 12 | 3 | 5 | 4 | 10 | 10 | 14 | 12 | 25.0% |
| 11 | 4 | 1 | 6 | 11 | 21 | 13 | 8 | 36.4% |
| 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 11 | 3 | 0.0% |
| Chebba |
| Chủ - Khách |
|---|
| AS MegrineChebba |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TTLd | 11-10-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Chebba |
| Chủ - Khách |
|---|
| ES Hamam-SousseChebba |
| AS AgarebChebba |
| ChebbaSfax Railways |
| BS BouhajlaChebba |
| ChebbaCroissant Msaken |
| BouselemChebba |
| ChebbaBS Bouhajla |
| Sporting Ben ArousChebba |
| ChebbaE. M. Mahdia |
| CS.Hammam-LifChebba |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TTLd | 01-02-26 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| TTLd | 25-01-26 | 2 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TTLd | 17-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| T C | 10-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TTLd | 13-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 11 | - | - | - | H | - | - | |||
| TTLd | 06-12-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TTLd | 29-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| TTLd | 23-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| TTLd | 15-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TTLd | 07-11-25 | 7 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | -0.71 | -0.27 | -0.18 | B | 0.78 | 1 | 0.92 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Megrine |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TTLd | 02-02-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 25-01-26 | 3 - 0 (3 - 0) | 7 - 7 | -0.52 | -0.34 | -0.26 | 0.91 | 0.5 | 0.79 | T | ||
| TTLd | 18-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| T C | 11-01-26 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 14-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 1 | -0.70 | -0.27 | -0.17 | 0.80 | 1 | 0.90 | X | ||
| TTLd | 07-12-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 01-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.49 | -0.33 | -0.30 | 0.78 | 0.25 | 0.92 | X | ||
| TTLd | 22-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 15-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 0 | -0.36 | -0.32 | -0.43 | 0.73 | -0.25 | -0.97 | X | ||
| TTLd | 07-11-25 | 2 - 3 (0 - 3) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 25%
| Chebba |
| Chebba |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

