

| [BRA Campeonato Paulista Youth-] Ponte Preta Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 9 | 10 | 50.0% |
| [BRA Campeonato Paulista Youth-] Santos Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | 13 | 66.7% |
| Ponte Preta Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA CPY | 05-07-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 12 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BRA CPY | 25-11-21 | 1 - 3 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.44 | -0.31 | -0.37 | B | 0.98 | 0.25 | 0.72 | B | T |
| BRA CPY | 19-11-21 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| CSP YC | 11-01-20 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 1 | -0.65 | -0.26 | -0.24 | H | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | X |
| Bra YL | 16-10-19 | 2 - 1 (2 - 0) | 6 - 3 | -0.70 | -0.25 | -0.20 | B | 0.75 | 1.00 | 0.95 | H | T |
| BRA CPY | 31-08-19 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BRA CPY | 27-07-19 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BRA CPY | 05-11-16 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.44 | -0.29 | -0.40 | T | 0.77 | 0.00 | 0.93 | T | X |
| Bra YL | 09-12-12 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 9 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:11% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
| Ponte Preta Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA CPY | 25-06-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA CPY | 12-06-26 | 3 - 2 (3 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA CPY | 05-06-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| CSP YC | 14-01-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| CSP YC | 12-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| CSP YC | 08-01-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 13 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| CSP YC | 05-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| CSP YC | 02-01-26 | 2 - 4 (0 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA CPY | 10-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CPY | 03-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Santos Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Bra YL | 23-06-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra YL | 20-06-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra YL | 16-06-26 | 1 - 3 (0 - 3) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CPY | 12-06-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 12 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra YL | 11-06-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CPY | 30-05-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra YL | 27-05-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra YL | 22-05-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra YL | 16-05-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra YL | 13-05-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Ponte Preta Youth |
| Ponte Preta Youth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||