So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.84
0.5
0.98
0.88
2.25
0.92
1.84
3.40
3.85
Live
0.94
0.75
0.94
0.93
2.25
0.93
1.70
3.60
4.25
Run
-0.18
0.25
0.06
-0.18
3.5
0.04
1.01
13.50
26.00
BET365Sớm
0.83
0.5
0.98
0.88
2.25
0.93
1.80
3.20
4.10
Live
0.92
0.75
0.87
0.87
2.25
0.92
1.65
3.30
4.75
Run
0.65
0
-0.83
-0.11
3.5
0.06
1.01
26.00
501.00
Mansion88Sớm
0.84
0.5
1.00
0.91
2.25
0.91
1.84
3.35
3.60
Live
0.95
0.75
0.95
0.90
2.25
0.98
1.72
3.55
4.25
Run
0.45
0
-0.55
-0.13
3.5
0.05
1.01
9.50
200.00
SbobetSớm
0.86
0.5
1.00
0.90
2.25
0.94
1.86
3.04
3.65
Live
0.92
0.75
0.96
0.91
2.25
0.95
1.73
3.21
4.32
Run
0.62
0
-0.72
-0.20
3.5
0.10
6.50
1.16
11.50

Bên nào sẽ thắng?

CS Universitatea Craiova
ChủHòaKhách
FC Dinamo 1948
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
CS Universitatea CraiovaSo Sánh Sức MạnhFC Dinamo 1948
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 73%So Sánh Đối Đầu27%
  • Tất cả
  • 5T 4H 1B
    1T 4H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Super Liga-2] CS Universitatea Craiova
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3822106603376257.9%
191432351345273.7%
19874252031442.1%
6312451050.0%
[ROM Super Liga-9] FC Dinamo 1948
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3716129523860943.2%
181053281435755.6%
196762424251031.6%
623175933.3%

Thành tích đối đầu

CS Universitatea Craiova            
Chủ - Khách
Dinamo BucurestiCS Universitatea Craiova
Dinamo BucurestiCS Universitatea Craiova
Dinamo BucurestiCS Universitatea Craiova
CS Universitatea CraiovaDinamo Bucuresti
CS Universitatea CraiovaDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiCS Universitatea Craiova
CS Universitatea CraiovaDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiCS Universitatea Craiova
CS Universitatea CraiovaDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiCS Universitatea Craiova
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROMC23-04-260 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.38-0.31-0.42H-0.990.000.81HX
ROM D119-03-260 - 1
(0 - 1)
2 - 1-0.40-0.32-0.38T0.880.000.94TX
ROM D109-02-261 - 1
(0 - 0)
0 - 2-0.46-0.30-0.34H0.940.250.88TX
ROM D126-09-252 - 2
(1 - 1)
3 - 5-0.46-0.29-0.34H0.940.250.88TT
ROM D124-05-252 - 1
(0 - 1)
4 - 6-0.63-0.26-0.22T0.810.75-0.99TT
ROM D121-04-250 - 2
(0 - 0)
8 - 5-0.34-0.31-0.45T0.83-0.250.99TX
ROM D119-01-251 - 1
(1 - 0)
3 - 3-0.52-0.29-0.29H0.910.500.91TX
ROM D124-08-242 - 1
(2 - 1)
2 - 6-0.36-0.29-0.44B0.80-0.25-0.98BT
ROM D112-11-231 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.80-0.20-0.11T0.88-0.670.94TX
ROM D117-07-230 - 2
(0 - 0)
4 - 1-0.32-0.30-0.48T0.98-0.250.84TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:53% Tỷ lệ tài: 30%

Thành tích gần đây

CS Universitatea Craiova            
Chủ - Khách
Dinamo BucurestiCS Universitatea Craiova
CS Universitatea CraiovaRapid Bucuresti
Universitaea ClujCS Universitatea Craiova
CS Universitatea CraiovaCFR Cluj
Dinamo BucurestiCS Universitatea Craiova
CS Universitatea CraiovaArges
Rapid BucurestiCS Universitatea Craiova
CS Universitatea CraiovaCFR Cluj
CS Universitatea CraiovaMetaloglobus
FC Unirea 2004 SloboziaCS Universitatea Craiova
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROMC23-04-260 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.38-0.31-0.42H-0.9900.81HX
ROM D119-04-261 - 0
(0 - 0)
4 - 0-0.51-0.29-0.30T0.970.50.85TX
ROM D113-04-264 - 0
(2 - 0)
4 - 5-0.35-0.34-0.41B-0.9300.75BT
ROM D106-04-262 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.54-0.30-0.26T0.860.50.96TX
ROM D119-03-260 - 1
(0 - 1)
2 - 1-0.40-0.32-0.38T0.8800.94TX
ROM D113-03-260 - 1
(0 - 1)
5 - 8-0.66-0.27-0.18B0.9910.83HX
ROM D108-03-261 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.36-0.31-0.43H0.75-0.25-0.93BX
ROMC04-03-261 - 1
(0 - 0)
10 - 2-0.44-0.31-0.34H0.970.250.79TX
ROM D128-02-262 - 1
(0 - 1)
12 - 1-0.86-0.15-0.08T0.8820.94TX
ROM D122-02-260 - 3
(0 - 1)
2 - 6-0.14-0.24-0.72T0.83-1.250.99TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 20%

FC Dinamo 1948            
Chủ - Khách
Dinamo BucurestiCS Universitatea Craiova
Dinamo BucurestiUniversitaea Cluj
CFR ClujDinamo Bucuresti
ArgesDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiCS Universitatea Craiova
Rapid BucurestiDinamo Bucuresti
CFR ClujDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiAFC Metalul Buzau
Dinamo BucurestiArges
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROMC23-04-260 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.38-0.31-0.42H-0.9900.81HX
ROM D118-04-262 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.39-0.33-0.390.9100.91T
ROM D112-04-261 - 1
(1 - 1)
4 - 2-0.48-0.31-0.310.840.250.98X
ROM D104-04-261 - 1
(1 - 0)
6 - 7-0.35-0.33-0.42-0.9300.75X
INT CF28-03-263 - 1
(0 - 1)
- -----
ROM D119-03-260 - 1
(0 - 1)
2 - 1-0.40-0.32-0.38T0.8800.94TX
ROM D114-03-263 - 2
(1 - 1)
7 - 2-0.44-0.31-0.341.000.250.82T
ROM D109-03-262 - 0
(2 - 0)
2 - 3-0.44-0.31-0.35-0.980.250.80X
ROMC05-03-261 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.82-0.19-0.090.811.5-0.99X
ROM D101-03-260 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.57-0.30-0.231.000.750.82X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 22%

CS Universitatea CraiovaSo sánh số liệuFC Dinamo 1948
  • 11Tổng số ghi bàn10
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.0
  • 8Tổng số mất bàn11
  • 0.8Trung bình mất bàn1.1
  • 50.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

CS Universitatea Craiova
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
35XemXem20XemXem0XemXem15XemXem57.1%XemXem15XemXem42.9%XemXem20XemXem57.1%XemXem
18XemXem12XemXem0XemXem6XemXem66.7%XemXem7XemXem38.9%XemXem11XemXem61.1%XemXem
17XemXem8XemXem0XemXem9XemXem47.1%XemXem8XemXem47.1%XemXem9XemXem52.9%XemXem
630350.0%Xem116.7%583.3%Xem
FC Dinamo 1948
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
35XemXem16XemXem1XemXem18XemXem45.7%XemXem13XemXem37.1%XemXem22XemXem62.9%XemXem
17XemXem8XemXem0XemXem9XemXem47.1%XemXem5XemXem29.4%XemXem12XemXem70.6%XemXem
18XemXem8XemXem1XemXem9XemXem44.4%XemXem8XemXem44.4%XemXem10XemXem55.6%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
CS Universitatea Craiova
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
35XemXem14XemXem4XemXem17XemXem40%XemXem14XemXem40%XemXem12XemXem34.3%XemXem
18XemXem7XemXem1XemXem10XemXem38.9%XemXem5XemXem27.8%XemXem7XemXem38.9%XemXem
17XemXem7XemXem3XemXem7XemXem41.2%XemXem9XemXem52.9%XemXem5XemXem29.4%XemXem
611416.7%Xem233.3%350.0%Xem
FC Dinamo 1948
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
35XemXem9XemXem11XemXem15XemXem25.7%XemXem12XemXem34.3%XemXem15XemXem42.9%XemXem
17XemXem6XemXem4XemXem7XemXem35.3%XemXem2XemXem11.8%XemXem11XemXem64.7%XemXem
18XemXem3XemXem7XemXem8XemXem16.7%XemXem10XemXem55.6%XemXem4XemXem22.2%XemXem
612316.7%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

CS Universitatea CraiovaThời gian ghi bànFC Dinamo 1948
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    9
    0 Bàn
    13
    16
    1 Bàn
    8
    6
    2 Bàn
    6
    3
    3 Bàn
    1
    2
    4+ Bàn
    24
    14
    Bàn thắng H1
    28
    31
    Bàn thắng H2
ChủKhách
CS Universitatea CraiovaChi tiết về HT/FTFC Dinamo 1948
  • 12
    7
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    6
    9
    H/T
    10
    9
    H/H
    1
    3
    H/B
    2
    0
    B/T
    0
    3
    B/H
    4
    4
    B/B
ChủKhách
CS Universitatea CraiovaSố bàn thắng trong H1&H2FC Dinamo 1948
  • 10
    5
    Thắng 2+ bàn
    10
    11
    Thắng 1 bàn
    11
    13
    Hòa
    3
    4
    Mất 1 bàn
    2
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
CS Universitatea Craiova
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D109-05-2026KháchCFR Cluj7 Ngày
ROM D116-05-2026ChủUniversitaea Cluj14 Ngày
ROM D123-05-2026KháchRapid Bucuresti21 Ngày
FC Dinamo 1948
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D109-05-2026ChủArges7 Ngày
ROM D116-05-2026ChủCFR Cluj14 Ngày
ROM D123-05-2026KháchUniversitaea Cluj21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [22] 57.9%Thắng43.2% [16]
  • [10] 26.3%Hòa32.4% [16]
  • [6] 15.8%Bại24.3% [9]
  • Chủ/Khách
  • [14] 36.8%Thắng16.2% [6]
  • [3] 7.9%Hòa18.9% [7]
  • [2] 5.3%Bại16.2% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    60 
  • Bàn thua
    33 
  • TB được điểm
    1.58 
  • TB mất điểm
    0.87 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    35 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.92 
  • TB mất điểm
    0.34 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.83 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    52
  • Bàn thua
    38
  • TB được điểm
    1.41
  • TB mất điểm
    1.03
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    28
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.76
  • TB mất điểm
    0.38
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [5] 45.45%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 18.18%Hòa20.00% [2]
  • [1] 9.09%Mất 1 bàn40.00% [4]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

CS Universitatea Craiova VS FC Dinamo 1948 ngày 04-05-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.