

| [INT CF-] Shakhter Soligorsk |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0.0% |
| [INT CF-] FC Molodechno |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 16 | 1 | 0.0% |
| Shakhter Soligorsk |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Shakhter Soligorsk |
| Chủ - Khách |
|---|
| FK SoligorskVolna Pinsk |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| FC Molodechno |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 11-03-26 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 30-01-26 | 7 - 1 (4 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 28-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 23-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BLR D1 | 30-11-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 10 | -0.12 | -0.21 | -0.79 | 0.88 | -1.5 | 0.88 | T | ||
| BLR D1 | 23-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 7 | -0.63 | -0.28 | -0.21 | 0.80 | 0.75 | 0.96 | X | ||
| BLR D1 | 07-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.10 | -0.17 | -0.85 | -0.99 | -1.75 | 0.75 | X | ||
| BLR D1 | 31-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.89 | -0.15 | -0.08 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 25%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||