

| [AUS TSA Premier Championship-] Glenorchy Knights Reserves |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 5 | 7 | 40 | 1 | 0.0% |
| [AUS TSA Premier Championship-] South East United II |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 | 0.0% |
| Glenorchy Knights Reserves |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Glenorchy Knights Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 13-03-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| TSA PC | 30-08-24 | 1 - 6 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 23-08-24 | 11 - 0 (6 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 03-08-24 | 8 - 3 (2 - 1) | 15 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 19-07-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 10 | -0.08 | -0.11 | -0.96 | B | - | - | |||
| TSA PC | 13-07-24 | 9 - 1 (4 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 06-07-24 | 4 - 1 (3 - 0) | 5 - 4 | -0.37 | -0.23 | -0.55 | T | 0.87 | -0.5 | 0.83 | T | T |
| TSA PC | 21-06-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 1 - 4 | -0.16 | -0.18 | -0.82 | B | 0.94 | -1.75 | 0.76 | B | X |
| TSA PC | 24-05-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 6 - 3 | -0.32 | -0.25 | -0.58 | B | 0.80 | -0.75 | 0.90 | B | T |
| TSA PC | 10-05-24 | 0 - 7 (0 - 3) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
| South East United II |
| Chủ - Khách |
|---|
| South East United BOlympia Warriors |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 15-03-26 | 1 - 5 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Glenorchy Knights Reserves |
| South East United II |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Glenorchy Knights Reserves |
| South East United II |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||