

| [AUS TSA Premier Championship-] University of Tasmania SC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 26 | 3 | 16.7% |
| [AUS TSA Premier Championship-] Olympia Warriors |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 17 | 11 | 12 | 66.7% |
| University of Tasmania SC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 20-06-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.61 | -0.22 | -0.29 | B | 0.85 | 0.75 | 0.97 | B | T |
| TSA PC | 22-03-25 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| TSA PC | 04-09-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 8 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TSA PC | 28-06-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 8 | -0.33 | -0.24 | -0.58 | B | 0.80 | -0.75 | 0.90 | B | X |
| TSA PC | 12-08-23 | 2 - 1 (2 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TSA PC | 06-05-23 | 3 - 5 (3 - 4) | 7 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| AUS CUP | 15-03-23 | 3 - 1 (2 - 1) | 5 - 3 | -0.33 | -0.26 | -0.53 | B | 0.94 | -0.50 | 0.88 | B | T |
| INT CF | 11-03-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| AUS CUP | 06-09-20 | 2 - 0 (1 - 0) | 14 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 9 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:11% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
| University of Tasmania SC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 14-03-26 | 0 - 5 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 06-09-25 | 0 - 6 (0 - 5) | 6 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 30-08-25 | 9 - 2 (5 - 2) | 24 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 23-08-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 15-08-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 08-08-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 31-07-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 12-07-25 | 1 - 4 (0 - 4) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 05-07-25 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 28-06-25 | 1 - 7 (0 - 4) | 0 - 14 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Olympia Warriors |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 15-03-26 | 1 - 5 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 22-08-25 | 2 - 3 (0 - 3) | 3 - 5 | -0.28 | -0.21 | -0.63 | 0.84 | -1 | 0.98 | T | ||
| TSA PC | 16-08-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 13-08-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 01-08-25 | 5 - 3 (2 - 2) | 0 - 10 | -0.18 | -0.18 | -0.76 | 0.96 | -1.5 | 0.80 | T | ||
| TSA PC | 18-07-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 11-07-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 10 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | 0.85 | -3.75 | 0.85 | X | ||
| TSA PC | 04-07-25 | 3 - 4 (2 - 2) | 2 - 13 | -0.25 | -0.22 | -0.65 | 0.92 | -1 | 0.90 | T | ||
| TSA PC | 28-06-25 | 5 - 2 (4 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 20-06-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.61 | -0.22 | -0.29 | B | 0.85 | 0.75 | 0.97 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 80%
| University of Tasmania SC |
| Olympia Warriors |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| University of Tasmania SC |
| Olympia Warriors |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||