

| [ENG Youth FA Cup-] Swansea City U18 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 11 | 7 | 33.3% |
| [ENG Youth FA Cup-] Blackburn Rovers U18 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 20 | 7 | 15 | 83.3% |
| Swansea City U18 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Swansea City U18 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG YFAC | 19-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG YFAC | 11-12-25 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG YFAC | 24-01-24 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG YFAC | 14-12-21 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG YFAC | 02-04-21 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG YFAC | 08-12-20 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG YFAC | 19-12-19 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG YFAC | 11-12-18 | 4 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG YFAC | 17-01-18 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG YFAC | 15-12-17 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Blackburn Rovers U18 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG YFAC | 21-01-26 | 1 - 8 (1 - 5) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 12-12-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 12-01-22 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 01-12-21 | 1 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 20-03-21 | 1 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 08-12-20 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 30-10-20 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 06-03-20 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 18-02-20 | 4 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 20-01-20 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Swansea City U18 |
| Swansea City U18 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||