| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [GER JBH-6] TSV 1860 Munchen U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 5 | 0 | 7 | 19 | 26 | 15 | 6 | 41.7% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 8 | 9 | 5 | 50.0% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 13 | 18 | 6 | 4 | 33.3% |
| 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 8 | 12 | 50.0% |
| [GER JBH-6] Karlsruher SC U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 3 | 1 | 8 | 20 | 28 | 10 | 6 | 25.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 15 | 15 | 7 | 5 | 33.3% |
| 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 13 | 3 | 7 | 16.7% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 8 | 13 | 66.7% |
| TSV 1860 Munchen U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER JB | 15-03-26 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER U19 | 09-12-23 | 1 - 3 (0 - 1) | 0 - 5 | -0.40 | -0.27 | -0.46 | B | 0.78 | -0.25 | 0.98 | B | T |
| GER U19 | 13-08-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.63 | -0.24 | -0.24 | B | 0.77 | 0.75 | 0.99 | B | X |
| GermanyY U19 P | 13-05-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER U19 | 04-09-22 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.63 | -0.24 | -0.26 | B | 0.79 | 0.75 | 0.97 | B | X |
| GER U19 | 29-04-17 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER U19 | 20-11-16 | 4 - 4 (1 - 1) | 5 - 8 | -0.38 | -0.26 | -0.48 | H | 0.85 | -0.25 | 0.91 | B | T |
| GER U19 | 13-02-16 | 2 - 3 (0 - 2) | 12 - 7 | -0.93 | -0.12 | -0.08 | B | 0.77 | -0.40 | 0.99 | T | T |
| GER U19 | 22-08-15 | 3 - 5 (3 - 2) | 6 - 10 | -0.49 | -0.26 | -0.37 | T | 0.91 | 0.25 | 0.85 | T | T |
| GER U19 | 22-02-15 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 0 | -0.61 | -0.25 | -0.27 | B | 0.91 | 0.75 | 0.85 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 57%
| TSV 1860 Munchen U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER JB | 10-05-26 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER JB | 02-05-26 | 2 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER JB | 18-04-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER JB | 11-04-26 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER JB | 28-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER JB | 15-03-26 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER JB | 08-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER JB | 28-02-26 | 6 - 3 (3 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER JB | 15-02-26 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER JB | 08-02-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Karlsruher SC U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER JB | 09-05-26 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER JB | 03-05-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER JB | 26-04-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER JB | 18-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER JB | 12-04-26 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER JB | 15-03-26 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER JB | 07-03-26 | 4 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER JB | 01-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER JB | 22-02-26 | 4 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER JB | 14-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| TSV 1860 Munchen U19 |
| TSV 1860 Munchen U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

