

| [GEO Erovnuli Liga-3] Fc Meshakhte Tkibuli |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 5 | 3 | 33.3% |
| 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6 | 0.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 | 100.0% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | 11 | 50.0% |
| [GEO Erovnuli Liga-8] Dinamo Batumi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 8 | 0.0% |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 | 0.0% |
| 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6 | 0.0% |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 11 | 1 | 0.0% |
| Fc Meshakhte Tkibuli |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GEO C | 14-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GEO D2 | 13-11-11 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GEO D2 | 09-09-11 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GEO D2 | 24-05-11 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GEO D2 | 07-12-10 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.61 | -0.29 | -0.25 | B | 0.85 | 0.75 | 0.91 | B | X |
| GEO D2 | 19-05-10 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
| Fc Meshakhte Tkibuli |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 11-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 06-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GEO D1 | 14-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| GEO D1 | 10-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.34 | -0.32 | -0.49 | H | 0.90 | -0.25 | 0.80 | B | X |
| GEO D2 | 06-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 0 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| GEO D2 | 29-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GEO D2 | 25-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.40 | -0.31 | -0.41 | H | 0.89 | 0 | 0.87 | H | X |
| GEO D2 | 21-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 6 | -0.63 | -0.29 | -0.23 | B | 0.80 | 0.75 | 0.90 | B | T |
| GEO D2 | 08-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GEO D2 | 01-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%
| Dinamo Batumi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GEO D1 | 07-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 16-02-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 13-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 10-02-26 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 03-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 30-01-26 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GEO D1 | 05-12-25 | 3 - 2 (3 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| GEO D1 | 30-11-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| GEO D1 | 25-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 1 | -0.64 | -0.26 | -0.22 | 0.77 | 0.75 | 0.99 | T | ||
| GEO D1 | 21-11-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 20 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Fc Meshakhte Tkibuli |
| Fc Meshakhte Tkibuli |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| GEO D1 | 21-03-2026 | Khách | Torpedo Kutaisi | 6 Ngày |
| GEO D1 | 04-04-2026 | Chủ | Spaeri FC | 20 Ngày |
| GEO D1 | 09-04-2026 | Khách | Dinamo Tbilisi | 25 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| GEO D1 | 21-03-2026 | Chủ | Spaeri FC | 6 Ngày |
| GEO D1 | 04-04-2026 | Khách | FC Metalurgi Rustavi | 20 Ngày |
| GEO D1 | 09-04-2026 | Chủ | FC Iberia 1999 Tbilisi | 25 Ngày |

