

| [INT CF-] Husqvarna Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 12 | 8 | 4 | 16.7% |
| [INT CF-] Alingsas Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 12 | 20 | 5 | 16.7% |
| Husqvarna Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Husqvarna Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SWEC-W | 23-07-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| SWEC-W | 25-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWEC-W | 14-08-24 | 0 - 8 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 24-02-24 | 3 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWEC-W | 27-09-23 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWEC-W | 16-08-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 25-02-23 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWEC-W | 29-09-21 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWEC-W | 07-09-21 | 2 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SWEC-W | 31-08-20 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Alingsas Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SWE WD1 | 16-11-25 | 7 - 1 (6 - 0) | 3 - 1 | -0.78 | -0.22 | -0.15 | 0.90 | 1.5 | 0.80 | T | ||
| SWE WD1 | 07-11-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 4 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | 0.81 | -3.75 | 0.89 | X | ||
| SWE WD1 | 02-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SWEC-W | 25-10-25 | 1 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD1 | 18-10-25 | 3 - 3 (2 - 1) | 5 - 1 | -0.24 | -0.26 | -0.63 | 0.93 | -0.75 | 0.77 | T | ||
| SWE WD1 | 11-10-25 | 6 - 3 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.84 | -0.19 | -0.13 | 0.84 | 1.75 | 0.86 | T | ||
| SWE WD1 | 04-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 4 | -0.05 | -0.09 | -0.98 | 0.79 | -3.25 | 0.97 | X | ||
| SWE WD1 | 27-09-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD1 | 20-09-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 5 | -0.08 | -0.14 | -0.91 | 0.95 | -2.25 | 0.87 | T | ||
| SWE WD1 | 13-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 67%
| Husqvarna Women |
| Husqvarna Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWE WD2 | 29-03-2026 | Chủ | Alingsas (W) | 57 Ngày |
| SWE WD2 | 05-04-2026 | Khách | Gamla Upsala SK (W) | 64 Ngày |
| SWE WD2 | 26-04-2026 | Chủ | Orebro Soder (W) | 85 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWEC-W | 13-02-2026 | Chủ | Brommapojkarna (W) | 13 Ngày |
| SWEC-W | 13-02-2026 | Khách | IFK Norrkoping DFK (W) | 13 Ngày |
| SWEC-W | 13-02-2026 | Khách | Djurgardens (W) | 13 Ngày |