

| [INT CF-] Mamer |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 11 | 9 | 50.0% |
| [INT CF-] Atert Bissen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 4 | 13 | 66.7% |
| Mamer |
| Chủ - Khách |
|---|
| MamerAtert Bissen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 02-11-25 | 1 - 4 (0 - 2) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Mamer |
| Chủ - Khách |
|---|
| MamerFC Kehlen |
| MamerRodange 91 |
| MamerHostert |
| Racing Union LuxemburgMamer |
| MamerUN Kaerjeng 97 |
| MamerAtert Bissen |
| UN Kaerjeng 97Mamer |
| MamerProgres Niedercorn |
| UNA StrassenMamer |
| Victoria RosportMamer |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 17-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 07-12-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 03-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 30-11-25 | 5 - 2 (2 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX Cup | 09-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 0 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 02-11-25 | 1 - 4 (0 - 2) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 26-10-25 | 4 - 2 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 19-10-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 05-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 01-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Atert Bissen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 24-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 21-01-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 17-01-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 07-12-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 9 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 30-11-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 22-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 09-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 02-11-25 | 1 - 4 (0 - 2) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 26-10-25 | 7 - 1 (4 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 19-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Mamer |
| Mamer |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 08-02-2026 | Khách | FC Differdange 03 | 11 Ngày |
| LUX D1 | 15-02-2026 | Chủ | Jeunesse Esch | 18 Ngày |
| LUX D1 | 22-02-2026 | Khách | F91 Dudelange | 25 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 08-02-2026 | Khách | Jeunesse Esch | 11 Ngày |
| LUX D1 | 15-02-2026 | Chủ | F91 Dudelange | 18 Ngày |
| LUX D1 | 22-02-2026 | Khách | US Mondorf-les-Bains | 25 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật