

| [ICE Cup-] Skautafelag Reykjavikur |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 18 | 19 | 7 | 33.3% |
| [ICE Cup-] Kari Akranes |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 16 | 9 | 50.0% |
| Skautafelag Reykjavikur |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Skautafelag Reykjavikur |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LCC | 09-03-26 | 3 - 6 (0 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 18-08-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| LCE D4 | 11-08-25 | 4 - 2 (0 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 28-07-25 | 4 - 3 (2 - 2) | 10 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| LCE D4 | 14-07-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| LCE D4 | 07-07-25 | 3 - 4 (2 - 3) | 12 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 30-06-25 | 2 - 4 (0 - 2) | 12 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 23-06-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 16-06-25 | 3 - 3 (1 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| LCE D4 | 11-06-25 | 3 - 5 (0 - 2) | 9 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Kari Akranes |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LCB | 05-03-26 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 25-02-26 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 11-02-26 | 2 - 3 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D2 | 13-09-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D2 | 06-09-25 | 2 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D2 | 30-08-25 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D2 | 23-08-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D2 | 17-08-25 | 4 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D2 | 13-08-25 | 4 - 1 (3 - 1) | 5 - 3 | -0.51 | -0.26 | -0.35 | 0.97 | 0.5 | 0.85 | T | ||
| ICE D2 | 09-08-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Skautafelag Reykjavikur |
| Skautafelag Reykjavikur |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE LCB | 10-04-2026 | Chủ | Kormakur | 22 Ngày |
| ICE D2 | 02-05-2026 | Chủ | KF Gardabaer | 44 Ngày |
| ICE D2 | 08-05-2026 | Khách | Fjardabyggd Leiknir | 50 Ngày |