

| [INT CF-] Kozarmisleny SE |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 12 | 7 | 33.3% |
| [INT CF-] Tj Ofc GabciKovo |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 11 | 9 | 50.0% |
| Kozarmisleny SE |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Kozarmisleny SE |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 17-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 14-01-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 10-01-26 | 5 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| HUN D2E | 30-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| HUN D2E | 23-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| HUN D2E | 09-11-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 16 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| HUN D2E | 02-11-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
| HUN Cup | 29-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| HUN D2E | 26-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| HUN D2E | 19-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Tj Ofc GabciKovo |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Slo D3 | 09-11-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Slo D3 | 01-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Slo D3 | 25-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| Slo D3 | 18-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Slo D3 | 12-10-25 | 5 - 2 (2 - 2) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Slo D3 | 04-10-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Slo D3 | 27-09-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SVK Cup | 24-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.07 | -0.15 | -0.93 | 0.76 | -2.25 | 0.94 | X | ||
| Slo D3 | 20-09-25 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Slo D3 | 11-09-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 5 | -0.65 | -0.26 | -0.25 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
| Kozarmisleny SE |
| Kozarmisleny SE |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||