

| [AUT Landesliga-] Slovan HAC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 12 | 6 | 33.3% |
| [AUT Landesliga-] Red Star-Penzing |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | 5 | 16.7% |
| Slovan HAC |
| Chủ - Khách |
|---|
| SC Red Star PenzingSlovan HAC |
| Slovan HACSC Red Star Penzing |
| Slovan HACSC Red Star Penzing |
| SC Red Star PenzingSlovan HAC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS L | 06-06-25 | 5 - 0 (1 - 0) | 7 - 5 | -0.52 | -0.28 | -0.36 | B | 0.94 | 0.50 | 0.76 | B | T |
| AUS L | 24-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 10 | -0.43 | -0.26 | -0.43 | B | 0.87 | 0.00 | 0.83 | B | X |
| AUS L | 30-11-23 | 5 - 2 (2 - 0) | 6 - 9 | -0.45 | -0.27 | -0.40 | T | 1.00 | 0.25 | 0.76 | T | T |
| INT CF | 05-06-21 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
| Slovan HAC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS L | 15-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 15 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS L | 09-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS L | 01-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS L | 26-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.38 | -0.26 | -0.47 | T | 0.79 | -0.25 | 0.91 | T | X |
| AUS L | 18-10-25 | 3 - 2 (2 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS L | 12-10-25 | 2 - 4 (1 - 2) | 4 - 4 | -0.31 | -0.27 | -0.57 | B | 0.95 | -0.5 | 0.75 | B | T |
| AUS L | 04-10-25 | 2 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS AC | 01-10-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS L | 28-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.29 | -0.26 | -0.57 | T | 0.85 | -0.75 | 0.91 | T | X |
| AUS L | 14-09-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 8 | -0.24 | -0.25 | -0.66 | B | 0.80 | -1 | 0.90 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Red Star-Penzing |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS L | 14-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 07-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 01-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.37 | -0.29 | -0.49 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | T | ||
| AUS AC | 28-10-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 24-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 18-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 10-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.75 | -0.20 | -0.17 | 0.96 | 1.5 | 0.80 | X | ||
| AUS L | 04-10-25 | 4 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 26-09-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 20-09-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Slovan HAC |
| Slovan HAC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||