

| [INT FRL-] Netherlands Women U16 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 6 | 5 | 16.7% |
| [INT FRL-] Wales (w) U16 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | 8 | 33.3% |
| Netherlands Women U16 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Netherlands Women U16 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 16-06-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 13-06-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 11-06-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT FRL | 19-04-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 16-04-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 08-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT FRL | 05-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT FRL | 03-02-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 06-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 07-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Wales (w) U16 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 28-04-25 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 25-04-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 23-04-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 19-09-24 | 5 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 16-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 13-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 11-04-24 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRLW | 16-04-14 | 2 - 0 (2 - 0) | - | -0.43 | -0.31 | -0.45 | 0.77 | -0.25 | 0.93 | X | ||
| INT FRLW | 14-04-14 | 0 - 2 (0 - 2) | - | -0.10 | -0.13 | -0.97 | 0.70 | 2.75 | 1.00 | X | ||
| INT CF | 10-05-13 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.78 | -0.22 | -0.20 | 0.70 | 1.25 | 1.00 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 0%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||