

| [ENG-S Premier League-14] Hanwell Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | 14 | 10 | 18 | 57 | 63 | 52 | 14 | 33.3% |
| 21 | 9 | 7 | 5 | 31 | 23 | 34 | 9 | 42.9% |
| 21 | 5 | 3 | 13 | 26 | 40 | 18 | 18 | 23.8% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 7 | 5 | 16.7% |
| [ENG-S Premier League-17] Basingstoke Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | 14 | 9 | 19 | 61 | 71 | 51 | 17 | 33.3% |
| 21 | 9 | 4 | 8 | 31 | 35 | 31 | 16 | 42.9% |
| 21 | 5 | 5 | 11 | 30 | 36 | 20 | 14 | 23.8% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | 11 | 50.0% |
| Hanwell Town |
| Chủ - Khách |
|---|
| Basingstoke TownHanwell Town |
| Basingstoke TownHanwell Town |
| Hanwell TownBasingstoke Town |
| Hanwell TownBasingstoke Town |
| Basingstoke TownHanwell Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 06-01-26 | 3 - 2 (1 - 1) | 7 - 7 | -0.42 | -0.30 | -0.43 | B | 0.86 | 0.00 | 0.84 | B | T |
| ENG-S PR | 25-01-25 | 3 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG-S PR | 15-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.40 | -0.29 | -0.43 | B | 0.97 | 0.00 | 0.85 | B | T |
| ENG-S PR | 13-01-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG-S PR | 12-08-23 | 1 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Hanwell Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 18-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 16-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-S PR | 11-04-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-S PR | 06-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 03-04-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 31-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.34 | -0.29 | -0.51 | H | 0.74 | -0.5 | 0.96 | B | X |
| ENG-S PR | 28-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 24-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.52 | -0.30 | -0.34 | T | 0.94 | 0.5 | 0.76 | T | X |
| ENG-S PR | 21-03-26 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-S PR | 14-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Basingstoke Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 18-04-26 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 11-04-26 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 06-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 03-04-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 28-03-26 | 3 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 21-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 17-03-26 | 0 - 4 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 14-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 07-03-26 | 4 - 2 (1 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 28-02-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hanwell Town |
| Hanwell Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

