

| [AFC Women’s Champions League-1] NTV Tokyo Verdy Beleza |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 0 | 7 | 1 | 66.7% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 3 | 100.0% |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 1 | 50.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 10 | 50.0% |
| [AFC Women’s Champions League-3] Naegohyang Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 5 | 0 | 1 | 29 | 4 | 15 | 3 | 83.3% |
| 3 | 3 | 0 | 0 | 17 | 0 | 9 | 2 | 100.0% |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 12 | 4 | 6 | 3 | 66.7% |
| 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 5 | 15 | 83.3% |
| NTV Tokyo Verdy Beleza |
| Chủ - Khách |
|---|
| NTV Beleza (W)Naegohyang (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AFC C W | 09-11-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| NTV Tokyo Verdy Beleza |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AFC C W | 20-05-26 | 1 - 3 (1 - 2) | 5 - 2 | -0.37 | -0.30 | -0.45 | T | 0.78 | -0.25 | 0.98 | T | T |
| JWL | 16-05-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.74 | -0.24 | -0.17 | T | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | T |
| JWL | 10-05-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.41 | -0.32 | -0.41 | B | 0.85 | 0 | 0.85 | B | X |
| JWL | 03-05-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 3 | -0.35 | -0.33 | -0.47 | B | 0.80 | -0.25 | 0.90 | B | X |
| WJLC | 29-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.27 | -0.30 | -0.58 | H | 0.75 | -0.75 | 0.95 | B | X |
| JWL | 25-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 10 | -0.15 | -0.22 | -0.78 | T | 0.74 | -1.5 | 0.96 | B | X |
| WJLC | 18-04-26 | 3 - 1 (3 - 1) | 5 - 4 | -0.44 | -0.31 | -0.40 | T | 0.75 | 0 | 0.95 | T | T |
| WJLC | 12-04-26 | 3 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| JWL | 05-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.93 | -0.14 | -0.08 | B | 0.79 | 2.25 | 0.91 | T | X |
| AFC C W | 28-03-26 | 5 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 38%
| Naegohyang Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AFC C W | 20-05-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.61 | -0.26 | -0.25 | 0.84 | 0.75 | 0.92 | T | ||
| AFC C W | 28-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 0 | -0.93 | -0.14 | -0.08 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | X | ||
| AFC C W | 15-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| AFC C W | 12-11-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 0 | -0.39 | -0.27 | -0.49 | 0.81 | -0.25 | 0.89 | X | ||
| AFC C W | 09-11-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| AFC C W | 31-08-25 | 0 - 5 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
| AFC C W | 28-08-25 | 7 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| AFC C W | 25-08-25 | 11 - 0 (6 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 8 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:88% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 33%
| NTV Tokyo Verdy Beleza |
| Naegohyang Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| NTV Tokyo Verdy Beleza |
| Naegohyang Women |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

