| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SAFF CCW-] India Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 12 | 22 | 6 | 33.3% |
| [SAFF CCW-] Maldives Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 53 | 0 | 0.0% |
| India Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 02-01-25 | 11 - 1 (6 - 1) | 8 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT FRL | 30-12-24 | 14 - 0 (8 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| South A G | 10-09-22 | 0 - 9 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| AFC WSAG | 03-12-19 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| South A G | 13-03-19 | 6 - 0 (5 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | T | 0.75 | -0.17 | 0.85 | T | X |
| AFC WSAG | 05-02-16 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| INT FRL | 05-02-16 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 9 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| South A G | 13-11-14 | 8 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| AGSW | 14-09-14 | 15 - 0 (9 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | T | 0.75 | -0.31 | -0.99 | T | T |
Thống kê 9 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:78% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 50%
| India Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIFA W Series | 15-04-26 | 3 - 2 (2 - 1) | 2 - 8 | -0.29 | -0.29 | -0.53 | T | 0.88 | -0.5 | 0.88 | T | T |
| FIFA W Series | 11-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.75 | -0.23 | -0.18 | B | 0.82 | 1.25 | 0.88 | B | X |
| AFC W | 10-03-26 | 1 - 3 (1 - 2) | 5 - 4 | -0.15 | -0.24 | -0.71 | B | 0.80 | -1.25 | 0.96 | B | T |
| AFC W | 07-03-26 | 0 - 11 (0 - 5) | 0 - 7 | - | - | - | B | 0.80 | -5.25 | 0.90 | B | T |
| AFC W | 04-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 2 | -0.78 | -0.22 | -0.16 | B | 0.85 | 1.5 | 0.85 | T | H |
| INT FRL | 23-02-26 | 2 - 7 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 04-02-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 02-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 30-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT FRL | 24-01-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 75%
| Maldives Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Asian CQW | 05-07-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| Asian CQW | 02-07-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 0 - 26 | - | - | - | - | - | ||||
| Asian CQW | 29-06-25 | 7 - 0 (6 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 02-01-25 | 11 - 1 (6 - 1) | 8 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 30-12-24 | 14 - 0 (8 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| South A G | 24-10-24 | 0 - 13 (0 - 6) | 0 - 17 | - | - | - | - | - | ||||
| South A G | 21-10-24 | 11 - 0 (4 - 0) | 18 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| South A G | 18-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 12 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| South A G | 13-09-22 | 0 - 7 (0 - 1) | - | -0.31 | -0.29 | -0.54 | 0.86 | -0.5 | 0.84 | T | ||
| South A G | 10-09-22 | 0 - 9 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||