| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [BIH PL-RS-13] Sutjeska Foca |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 10 | 5 | 14 | 37 | 46 | 64 | 13 | 34.5% |
| 15 | 7 | 2 | 6 | 23 | 16 | 23 | 14 | 46.7% |
| 14 | 3 | 3 | 8 | 14 | 30 | 12 | 13 | 21.4% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | 4 | 16.7% |
| [BIH PL-RS-15] Romanija Pale |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 8 | 5 | 16 | 31 | 44 | 57 | 15 | 27.6% |
| 15 | 5 | 2 | 8 | 19 | 23 | 17 | 19 | 33.3% |
| 14 | 3 | 3 | 8 | 12 | 21 | 12 | 12 | 21.4% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 15 | 4 | 16.7% |
| Sutjeska Foca |
| Chủ - Khách |
|---|
| Sutjeska FocaRomanija Pale |
| Romanija PaleSutjeska Foca |
| Sutjeska FocaRomanija Pale |
| Romanija PaleSutjeska Foca |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BIH PL-RS | 18-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BIH PL-RS | 18-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Bos HD1 | 15-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Bos HD1 | 15-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Sutjeska Foca |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BIH PL-RS | 09-05-26 | 3 - 0 (3 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| BIH PL-RS | 02-05-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BIH PL-RS | 26-04-26 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BIH PL-RS | 18-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BIH PL-RS | 11-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| BIH PL-RS | 08-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.61 | -0.29 | -0.25 | B | 0.84 | 0.75 | 0.86 | B | T |
| BIH PL-RS | 05-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BIH PL-RS | 01-04-26 | 4 - 1 (0 - 0) | 10 - 2 | -0.68 | -0.26 | -0.21 | T | 0.88 | 1 | 0.82 | T | T |
| BIH PL-RS | 07-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BIH PL-RS | 28-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Romanija Pale |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BIH PL-RS | 16-05-26 | 2 - 4 (2 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BIH PL-RS | 09-05-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BIH PL-RS | 02-05-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BIH PL-RS | 25-04-26 | 1 - 3 (1 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BIH PL-RS | 18-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BIH PL-RS | 11-04-26 | 4 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BIH PL-RS | 05-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BIH PL-RS | 01-04-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| BIH PL-RS | 21-03-26 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BIH PL-RS | 14-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Sutjeska Foca |
| Sutjeska Foca |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

