

| [AUS FFA Cup-] South Hobart |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 6 | 0 | 0 | 26 | 3 | 18 | 100.0% |
| [AUS FFA Cup-] Hobart City FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 14 | 8 | 33.3% |
| South Hobart |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| South Hobart |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA TPL | 18-04-26 | 0 - 6 (0 - 3) | 2 - 12 | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA TPL | 12-04-26 | 6 - 0 (2 - 0) | 14 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA TPL | 27-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 16 | -0.18 | -0.20 | -0.77 | T | 0.85 | -1.5 | 0.85 | B | X |
| TSA TPL | 21-03-26 | 5 - 1 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.60 | -0.25 | -0.31 | T | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | T |
| TSA TPL | 15-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA TPL | 07-03-26 | 1 - 5 (1 - 2) | 0 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| Aus Champ | 16-11-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 7 - 8 | -0.10 | -0.14 | -0.88 | H | 0.88 | -2.25 | 0.88 | B | H |
| Aus Champ | 09-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 10 | -0.11 | -0.15 | -0.86 | B | 0.85 | -2.25 | 0.97 | B | X |
| Aus Champ | 02-11-25 | 3 - 2 (2 - 2) | 4 - 7 | -0.90 | -0.15 | -0.10 | B | 0.83 | 2.25 | 0.87 | T | T |
| Aus Champ | 26-10-25 | 6 - 1 (6 - 0) | 11 - 2 | -0.95 | -0.11 | -0.06 | B | 0.84 | 2.75 | 0.92 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 60%
| Hobart City FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 18-04-26 | 5 - 0 (2 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 11-04-26 | 3 - 4 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 28-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 21-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 13-03-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 30-08-25 | 5 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 23-08-25 | 5 - 3 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 16-08-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 12-08-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 09-08-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| South Hobart |
| South Hobart |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||