

| [NOR U19-] Vindbjart U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 2 | 4 | 14 | 0 | 0.0% |
| [NOR U19-] Start Kristiansand U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 18 | 1 | 0.0% |
| Vindbjart U19 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Vindbjart U19Start Kristiansand U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Nor YC | 30-05-24 | 2 - 7 (0 - 1) | 1 - 11 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Vindbjart U19 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Vindbjart U19Start Kristiansand U19 |
| Vindbjart U19Randesund U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Nor YC | 30-05-24 | 2 - 7 (0 - 1) | 1 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
| NOR U19 | 20-10-20 | 2 - 7 (0 - 3) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Start Kristiansand U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| NOR U19 | 01-04-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.88 | -0.14 | -0.10 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | X | ||
| NOR U19 | 25-03-26 | 5 - 2 (1 - 0) | 6 - 8 | -0.73 | -0.20 | -0.22 | 0.77 | 1.25 | 0.93 | T | ||
| NOR U19 | 15-03-26 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NOR U19 | 04-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NOR U19 | 01-03-26 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NOR U19 | 18-02-26 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NOR U19 | 27-08-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 12 - 4 | -0.22 | -0.20 | -0.74 | 0.80 | -1.5 | 0.90 | X | ||
| NOR U19 | 15-04-25 | 1 - 4 (0 - 2) | 5 - 3 | -0.38 | -0.26 | -0.51 | 0.91 | -0.25 | 0.79 | T | ||
| NOR U19 | 15-03-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 7 - 2 | -0.60 | -0.25 | -0.30 | 0.84 | 0.75 | 0.86 | T | ||
| NOR U19 | 08-03-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 60%
| Vindbjart U19 |
| Vindbjart U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||