

| [JPN Emperor's Cup-] Tochigi SC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | 8 | 33.3% |
| [JPN Emperor's Cup-] Oyama SC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 3 | 3 | 26 | 3 | 25.0% |
| Tochigi SC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Tochigi SC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| JPN D3 | 17-05-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.33 | -0.34 | -0.46 | H | 0.90 | -0.25 | 0.92 | B | X |
| JPN D3 | 06-05-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.54 | -0.32 | -0.26 | T | 0.84 | 0.5 | 0.92 | T | X |
| JPN D3 | 03-05-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 8 | -0.42 | -0.34 | -0.36 | H | 0.78 | 0 | -0.96 | H | X |
| JPN D3 | 20-04-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.41 | -0.31 | -0.40 | B | 0.90 | 0 | 0.92 | B | X |
| JPN LC | 16-04-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.24 | -0.27 | -0.59 | B | 0.91 | -0.75 | 0.91 | B | T |
| JPN D3 | 13-04-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.42 | -0.33 | -0.38 | T | 0.81 | 0 | -0.99 | T | X |
| JPN D3 | 06-04-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.41 | -0.33 | -0.37 | B | 0.78 | 0 | 0.98 | B | X |
| JPN D3 | 30-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 9 | -0.38 | -0.32 | -0.42 | H | -0.98 | 0 | 0.80 | H | X |
| JPN LC | 26-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.30 | -0.30 | -0.51 | H | 0.87 | -0.5 | 0.95 | B | X |
| JPN D3 | 23-03-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 10 | -0.34 | -0.32 | -0.46 | B | 0.90 | -0.25 | 0.92 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 20%
| Oyama SC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Fukushima United FCOyama SC |
| Grulla MoriokaOyama SC |
| Iwaki FCOyama SC |
| Oyama SCKanai SC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| JE Cup | 26-05-24 | 9 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| JE Cup | 23-05-21 | 13 - 0 (6 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| JE Cup | 16-09-20 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 29-03-20 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.38 | -0.30 | -0.43 | -0.95 | 0 | 0.77 | T | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Tochigi SC |
| Oyama SC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Tochigi SC |
| Oyama SC |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||