

| [AFC U20W C-2] Hong Kong China (w) U20 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 8 | 6 | 2 | 66.7% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 7 | 3 | 2 | 50.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 2 | 100.0% |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| [AFC U20W C-4] Vietnam Women U20 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 0 | 9 | 4 | 100.0% |
| 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 0 | 6 | 4 | 100.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 0 | 3 | 4 | 100.0% |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| Hong Kong China (w) U20 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Hong Kong China (w) U20 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| A U20W C | 10-03-24 | 6 - 1 (3 - 0) | 12 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| A U20W C | 07-03-24 | 0 - 6 (0 - 5) | 1 - 15 | - | - | - | - | - | ||||
| A U20W C | 04-03-24 | 10 - 0 (3 - 0) | 9 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | 0.76 | 3.75 | 0.94 | T | ||
| INT FRL | 27-02-24 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| A U20W C | 07-06-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | -0.80 | -0.20 | -0.13 | 0.80 | 1.5 | 0.96 | X | ||
| A U20W C | 05-06-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 0 - 14 | -0.10 | -0.12 | -0.99 | 0.92 | -3.5 | 0.84 | X | ||
| A U20W C | 03-06-23 | 3 - 2 (2 - 1) | 8 - 1 | -0.81 | -0.20 | -0.14 | 0.80 | 1.5 | 0.90 | T | ||
| A U20W C | 11-03-23 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| A U20W C | 09-03-23 | 11 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| A U20W C | 07-03-23 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 50%
| Vietnam Women U20 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 28-07-25 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 21-11-24 | 2 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| A U20W C | 12-03-23 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| A U20W C | 10-03-23 | 0 - 6 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| A U20W C | 08-03-23 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 5 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| A U20W C | 10-08-2025 | Khách | Vietnam (W) U20 | 2 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| A U20W C | 10-08-2025 | Khách | Hong Kong China (W) U20 | 2 Ngày |

