| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Highland League-18] Rothes |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | 0 | 2 | 14 | 18 | 66 | 2 | 18 | 0.0% |
| 7 | 0 | 1 | 6 | 12 | 33 | 1 | 18 | 0.0% |
| 9 | 0 | 1 | 8 | 6 | 33 | 1 | 18 | 0.0% |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 28 | 0 | 0.0% |
| [SCO Highland League-9] Huntly |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 6 | 5 | 7 | 24 | 24 | 23 | 9 | 33.3% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 8 | 5 | 16 | 16.7% |
| 12 | 5 | 3 | 4 | 16 | 16 | 18 | 3 | 41.7% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 9 | 5 | 16.7% |
| Rothes |
| Chủ - Khách |
|---|
| RothesHuntly |
| HuntlyRothes |
| HuntlyRothes |
| RothesHuntly |
| RothesHuntly |
| HuntlyRothes |
| RothesHuntly |
| HuntlyRothes |
| RothesHuntly |
| RothesHuntly |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 18-01-25 | 1 - 6 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 31-08-24 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 09-12-23 | 4 - 4 (2 - 3) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 29-07-23 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 19-04-23 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 13-08-22 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 15-01-22 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 28-08-21 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 28-11-20 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 28-12-19 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Rothes |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 18-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 11-10-25 | 1 - 5 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCOFAC | 27-09-25 | 5 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 20-09-25 | 7 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 13-09-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 10-09-25 | 2 - 5 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 06-09-25 | 3 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 30-08-25 | 1 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 23-08-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 16-08-25 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Huntly |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 25-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 18-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 11-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCOFAC | 27-09-25 | 1 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 20-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 13-09-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 15 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 10-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 11 - 0 | -0.81 | -0.18 | -0.13 | 0.90 | 1.75 | 0.86 | X | ||
| SCO HL | 06-09-25 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 30-08-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 23-08-25 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Rothes |
| Rothes |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 15-11-2025 | Khách | Keith | 14 Ngày |
| SCO HL | 22-11-2025 | Chủ | Brora Rangers | 21 Ngày |
| SCO HL | 29-11-2025 | Khách | Strathspey Thistle | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 15-11-2025 | Khách | Brora Rangers | 14 Ngày |
| SCO HL | 22-11-2025 | Chủ | Forres Mechanics | 21 Ngày |
| SCO HL | 29-11-2025 | Khách | fraserburgh | 28 Ngày |

