| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Highland League-10] Turriff United |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 13 | 9 | 12 | 60 | 50 | 48 | 10 | 38.2% |
| 17 | 4 | 5 | 8 | 30 | 32 | 17 | 15 | 23.5% |
| 17 | 9 | 4 | 4 | 30 | 18 | 31 | 5 | 52.9% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 11 | 9 | 50.0% |
| [SCO Highland League-15] Inverurie Loco Works |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 9 | 6 | 19 | 47 | 66 | 33 | 15 | 26.5% |
| 17 | 5 | 3 | 9 | 26 | 35 | 18 | 14 | 29.4% |
| 17 | 4 | 3 | 10 | 21 | 31 | 15 | 16 | 23.5% |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 12 | 2 | 0.0% |
| Turriff United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 10-09-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 05-04-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 28-08-24 | 4 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 09-12-23 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 29-07-23 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 25-03-23 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 30-12-22 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 09-02-22 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 07-08-21 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 14-12-19 | 8 - 1 (5 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Turriff United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 28-01-26 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 27-12-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 20-12-25 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 13-12-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCOFAC | 29-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 15-11-25 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 01-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SRC | 29-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCOFAC | 25-10-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 18-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Inverurie Loco Works |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 17-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 27-12-25 | 4 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 20-12-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 13-12-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 29-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 22-11-25 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 15-11-25 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SRC | 12-11-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 11 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 01-11-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 4 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 18-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Turriff United |
| Turriff United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 21-02-2026 | Khách | Wick Academy | 14 Ngày |
| SCO HL | 28-02-2026 | Chủ | Nairn County | 21 Ngày |
| SCO HL | 07-03-2026 | Chủ | Rothes | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 21-02-2026 | Chủ | Lossiemouth | 14 Ngày |
| SCO HL | 28-02-2026 | Khách | Keith | 21 Ngày |
| SCO HL | 07-03-2026 | Chủ | Strathspey Thistle | 28 Ngày |

