| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [UKR Women's Professional League-2] Metalist 1925 Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | 34 | 1 | 2 | 184 | 14 | 103 | 2 | 91.9% |
| 9 | 9 | 0 | 0 | 49 | 1 | 27 | 4 | 100.0% |
| 10 | 8 | 1 | 1 | 43 | 6 | 25 | 4 | 80.0% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 18 | 4 | 12 | 66.7% |
| [UKR Women's Professional League-7] Zhytomyr Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | 15 | 7 | 16 | 68 | 100 | 52 | 7 | 39.5% |
| 10 | 5 | 3 | 2 | 21 | 22 | 18 | 8 | 50.0% |
| 10 | 3 | 1 | 6 | 15 | 29 | 10 | 7 | 30.0% |
| 6 | 2 | 1 | 2 | 8 | 10 | 7 | 40.0% |
| Metalist 1925 Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Metalist 1925 Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Ukraine L W | 16-10-25 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Ukraine L W | 12-10-25 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Ukraine L W | 05-10-25 | 0 - 6 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Ukraine L W | 28-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Ukraine L W | 22-09-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UEFA WUC | 30-08-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| UEFA WUC | 27-08-25 | 5 - 4 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | B | 0.90 | 3.25 | 0.80 | T | T |
| UKR D1 W | 22-08-25 | 8 - 0 (5 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D1 W | 17-08-25 | 0 - 9 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D1 W | 09-08-25 | 7 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Zhytomyr Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Zhytomyr (W)SeaSters Odessa (W) |
| Kolos Kovalivka (W)Zhytomyr (W) |
| Zhytomyr (W)FC Kryvbas Kriviy Rih (W) |
| EMC Podillya (W)Zhytomyr (W) |
| Zhytomyr (W)Shakhtar Donetsk (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Ukraine L W | 05-10-25 | 3 - 3 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Ukraine L W | 28-09-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Ukraine L W | 22-09-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Ukraine L W | 07-09-25 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D1 W | 18-08-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Metalist 1925 Women |
| Metalist 1925 Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

