| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [UEFA Europa League-12] AFC Ajax |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 8 | 13 | 12 | 50.0% |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 4 | 9 | 11 | 75.0% |
| 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 4 | 16 | 25.0% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 5 | 16 | 83.3% |
| [UEFA Europa League-29] Maccabi Tel Aviv |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 2 | 0 | 6 | 8 | 17 | 6 | 29 | 25.0% |
| 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 6 | 3 | 30 | 25.0% |
| 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | 3 | 26 | 25.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | 7 | 33.3% |
| AFC Ajax |
| Chủ - Khách |
|---|
| Maccabi Tel AvivAFC Ajax |
| AFC AjaxMaccabi Tel Aviv |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UEFA CL | 03-11-04 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| UEFA CL | 19-10-04 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| AFC Ajax |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HOL D1 | 30-10-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 4 | -0.50 | -0.26 | -0.32 | T | -0.99 | 0.5 | 0.87 | T | X |
| HOL D1 | 27-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.76 | -0.20 | -0.13 | T | 0.98 | 1.5 | 0.90 | T | X |
| UEFA EL | 24-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.35 | -0.25 | -0.45 | T | 0.86 | -0.25 | 0.96 | T | H |
| HOL D1 | 20-10-24 | 3 - 4 (2 - 2) | 3 - 0 | -0.15 | -0.20 | -0.72 | T | -0.97 | -1.25 | 0.85 | B | T |
| HOL D1 | 06-10-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.69 | -0.20 | -0.15 | T | 0.95 | 1.25 | 0.93 | T | T |
| UEFA EL | 03-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.48 | -0.28 | -0.32 | H | 0.84 | 0.25 | 0.98 | T | X |
| HOL D1 | 29-09-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 12 | -0.17 | -0.20 | -0.71 | T | 0.97 | -1.25 | 0.91 | T | X |
| UEFA EL | 26-09-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.54 | -0.26 | -0.28 | T | 0.85 | 0.5 | -0.97 | T | T |
| HOL D1 | 21-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.24 | -0.25 | -0.56 | H | 0.88 | -0.75 | 1.00 | B | X |
| HOL D1 | 18-09-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 15 - 0 | -0.68 | -0.20 | -0.17 | T | -0.99 | 1.25 | 0.87 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 44%
| Maccabi Tel Aviv |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ISR D1 | 28-10-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.26 | -0.28 | -0.58 | 0.88 | -0.75 | 0.94 | T | ||
| UEFA EL | 24-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.23 | -0.26 | -0.56 | 0.84 | -0.75 | 0.98 | T | ||
| ISR D1 | 19-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 2 | -0.44 | -0.28 | -0.40 | 0.81 | 0 | -0.99 | X | ||
| ISR D1 | 06-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 4 | -0.20 | -0.24 | -0.68 | 0.97 | -1 | 0.85 | T | ||
| UEFA EL | 03-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 2 | -0.36 | -0.28 | -0.44 | 0.80 | -0.25 | -0.98 | X | ||
| ISR D1 | 29-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.85 | -0.18 | -0.10 | 0.84 | 1.75 | 0.98 | X | ||
| UEFA EL | 26-09-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | -0.66 | -0.23 | -0.19 | 0.90 | 1 | 0.98 | T | ||
| ISR D1 | 22-09-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 4 | -0.16 | -0.25 | -0.71 | 0.78 | -1.25 | -0.96 | X | ||
| ISR D1 | 18-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.81 | -0.20 | -0.12 | 0.83 | 1.5 | 0.99 | T | ||
| ISR D1 | 14-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 7 | -0.68 | -0.25 | -0.19 | 0.85 | 1 | 0.97 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
| AFC Ajax |
| AFC Ajax |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| HOL D1 | 10-11-2024 | Khách | FC Twente Enschede | 3 Ngày |
| HOL D1 | 24-11-2024 | Chủ | PEC Zwolle | 17 Ngày |
| UEFA EL | 28-11-2024 | Khách | Real Sociedad | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ISR D1 | 09-11-2024 | Khách | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 2 Ngày |
| UEFA EL | 28-11-2024 | Khách | Besiktas JK | 21 Ngày |
| ISR D1 | 30-11-2024 | Khách | Maccabi Bnei Raina | 23 Ngày |

