

| [ENG FA WSL 2-1] Charlton Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | 11 | 5 | 0 | 25 | 10 | 38 | 1 | 68.8% |
| 8 | 6 | 2 | 0 | 14 | 6 | 20 | 1 | 75.0% |
| 8 | 5 | 3 | 0 | 11 | 4 | 18 | 1 | 62.5% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 5 | 14 | 66.7% |
| [ENG FA WSL 2-12] Portsmouth Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | 3 | 1 | 12 | 17 | 41 | 10 | 12 | 18.8% |
| 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 17 | 7 | 11 | 25.0% |
| 8 | 1 | 0 | 7 | 9 | 24 | 3 | 12 | 12.5% |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 16 | 0 | 0.0% |
| Charlton Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 07-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.19 | -0.26 | -0.71 | H | 0.95 | -1.00 | 0.75 | B | X |
| ENG LCHW | 16-02-25 | 0 - 5 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 08-09-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| EWSL | 15-04-18 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| EWSL | 10-09-17 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| EWSL | 02-04-17 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG FA WNLC | 08-01-17 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| EWSL | 27-11-16 | 4 - 2 (1 - 1) | 7 - 1 | -0.63 | -0.24 | -0.25 | T | 0.77 | 0.75 | 0.99 | T | T |
| EWSL | 01-11-15 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| EWSL | 20-09-15 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:90% Tỷ lệ tài: 50%
| Charlton Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FA WNLC | 22-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 18-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.17 | -0.27 | -0.71 | H | 0.91 | -1 | 0.79 | B | X |
| ENG LCHW | 15-02-26 | 4 - 2 (3 - 1) | 10 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 08-02-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 11 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 01-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG LCHW | 25-01-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FA WNLC | 18-01-26 | 10 - 0 (4 - 0) | 12 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 21-12-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.46 | -0.33 | -0.36 | T | 0.93 | 0.25 | 0.77 | T | T |
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 3 - 2 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 07-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.19 | -0.26 | -0.71 | H | 0.95 | -1 | 0.75 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 33%
| Portsmouth Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 15-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 08-02-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 01-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 24-01-26 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 10-01-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 1 | -0.70 | -0.25 | -0.20 | 0.75 | 1 | 0.95 | T | ||
| ENG LCHW | 21-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.17 | -0.23 | -0.75 | 0.89 | -1.25 | 0.81 | H | ||
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 07-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.19 | -0.26 | -0.71 | H | 0.95 | -1 | 0.75 | B | X |
| ENG WLC | 23-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 16-11-25 | 5 - 2 (2 - 2) | 14 - 0 | -0.93 | -0.14 | -0.08 | 0.77 | 2.25 | 0.93 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
| Charlton Women |
| Charlton Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 15-03-2026 | Chủ | Sunderland (W) | 4 Ngày |
| ENG LCHW | 22-03-2026 | Khách | Bristol Academy (W) | 11 Ngày |
| ENG LCHW | 29-03-2026 | Khách | CrystalPalace (W) | 18 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 15-03-2026 | Chủ | Bristol Academy (W) | 4 Ngày |
| ENG LCHW | 22-03-2026 | Chủ | Sunderland (W) | 11 Ngày |
| ENG LCHW | 28-03-2026 | Khách | Sheffield United (W) | 17 Ngày |

