| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Highland League-18] Rothes |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 1 | 4 | 26 | 29 | 121 | 7 | 18 | 3.2% |
| 15 | 0 | 2 | 13 | 17 | 65 | 2 | 18 | 0.0% |
| 16 | 1 | 2 | 13 | 12 | 56 | 5 | 18 | 6.3% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 21 | 5 | 16.7% |
| [SCO Highland League-4] Clachnacuddin |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 18 | 6 | 7 | 75 | 32 | 60 | 4 | 58.1% |
| 16 | 7 | 4 | 5 | 37 | 15 | 25 | 7 | 43.8% |
| 15 | 11 | 2 | 2 | 38 | 17 | 35 | 1 | 73.3% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 10 | 9 | 50.0% |
| Rothes |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 20-09-25 | 7 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 08-03-25 | 7 - 0 (2 - 0) | 12 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 05-10-24 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 09-03-24 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 04-11-23 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 28-01-23 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 03-09-22 | 4 - 1 (3 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 12-03-22 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 25-09-21 | 4 - 1 (2 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 26-10-19 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Rothes |
| Chủ - Khách |
|---|
| RothesBrora Rangers |
| DeveronvaleRothes |
| Banks o DeeRothes |
| RothesWick Academy |
| RothesTurriff United |
| Buckie Thistle FCRothes |
| Brechin CityRothes |
| RothesForres Mechanics |
| KeithRothes |
| RothesHuntly |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 11-02-26 | 1 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 07-02-26 | 2 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 04-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 31-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 28-01-26 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 17-01-26 | 8 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 20-12-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 11 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 13-12-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 15-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 01-11-25 | 2 - 5 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Clachnacuddin |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 14-02-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 07-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 31-01-26 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 28-01-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 27-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 20-12-25 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 13-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCOFAC | 29-11-25 | 4 - 1 (4 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 22-11-25 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 15-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Rothes |
| Rothes |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 07-03-2026 | Khách | Turriff United | 7 Ngày |
| SCO HL | 14-03-2026 | Khách | Formartine United | 14 Ngày |
| SCO HL | 21-03-2026 | Chủ | Lossiemouth | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 07-03-2026 | Chủ | Formartine United | 7 Ngày |
| SCO HL | 14-03-2026 | Khách | Huntly | 14 Ngày |
| SCO HL | 21-03-2026 | Chủ | Brora Rangers | 21 Ngày |

