

| [INT FRL-] Catalonia(w) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 0 | 7 | 3 | 6 | 25.0% |
| [INT FRL-] Chile Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 6 | 7 | 33.3% |
| Catalonia(w) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Catalonia(W)Chile (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 21-01-19 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.19 | -0.22 | -0.74 | H | 0.90 | -1.25 | 0.80 | B | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
| Catalonia(w) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Catalonia(W)Paraguay (W) |
| Catalonia(W)Chile (W) |
| Catalonia(W)Basque Country(W) |
| Basque Country(W)Catalonia(W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 07-04-24 | 5 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 21-01-19 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.19 | -0.22 | -0.74 | H | 0.90 | -1.25 | 0.80 | B | X |
| INT CF | 26-12-15 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.43 | -0.29 | -0.40 | H | 0.84 | 0 | 0.98 | H | X |
| INT CF | 27-12-14 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 0%
| Chile Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 08-04-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 04-04-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.44 | -0.30 | -0.37 | -0.96 | 0.25 | 0.78 | X | ||
| INT FRL | 25-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 22-02-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | 0.96 | 0.25 | 0.86 | T | ||
| INT FRL | 03-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | -0.61 | -0.27 | -0.24 | 0.85 | 0.75 | 0.91 | X | ||
| INT FRL | 30-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.58 | -0.28 | -0.26 | 0.94 | 0.75 | 0.88 | X | ||
| INT FRL | 28-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.35 | -0.29 | -0.48 | 0.90 | -0.25 | 0.86 | T | ||
| INT FRL | 25-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 1 | -0.35 | -0.29 | -0.49 | 0.98 | -0.25 | 0.84 | X | ||
| INT FRL | 15-07-24 | 0 - 5 (0 - 3) | 2 - 6 | -0.27 | -0.26 | -0.58 | 0.92 | -0.75 | 0.90 | T | ||
| INT FRL | 12-07-24 | 1 - 4 (0 - 3) | 4 - 2 | -0.41 | -0.27 | -0.44 | 0.99 | 0 | 0.83 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 50%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||