| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SWE Women's Cup-4] Gefle IF Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 13 | 0 | 4 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 13 | 15 | 6 | 33.3% |
| [SWE Women's Cup-2] BK Hacken Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 | 11 | 0 | 3 | 2 | 100.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 7 | 11 | 50.0% |
| Gefle IF Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Gefle IF Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 25-01-26 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWEC-W | 25-10-25 | 1 - 8 (0 - 4) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SWEC-W | 30-07-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 13 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 02-03-24 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 21-02-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWEC-W | 20-09-23 | 2 - 3 (2 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| SWEC-W | 16-08-23 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 25-03-23 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SWEC-W | 31-08-20 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWE WD2 | 09-06-19 | 2 - 2 (2 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| BK Hacken Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 05-02-26 | 6 - 0 (3 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 30-01-26 | 2 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 20-01-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UEFA W EL | 19-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.47 | -0.27 | -0.38 | 0.94 | 0.25 | 0.82 | X | ||
| SWE WD1 | 16-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.92 | -0.14 | -0.09 | 0.77 | 2.25 | 0.93 | X | ||
| UEFA W EL | 12-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.49 | -0.27 | -0.36 | 0.85 | 0.25 | 0.91 | X | ||
| SWE WD1 | 08-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.13 | -0.20 | -0.79 | 0.97 | -1.5 | 0.85 | X | ||
| SWEC-W | 05-11-25 | 0 - 10 (0 - 7) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD1 | 02-11-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Gefle IF Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Gefle IF Women |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UEFA W EL | 18-02-2026 | Khách | Breidablik (W) | 3 Ngày |
| SWEC-W | 11-03-2026 | Khách | Linkopings (W) | 24 Ngày |
| SWEC-W | 15-03-2026 | Chủ | AIK Solna (W) | 28 Ngày |

