

| [CHN TPE Intercity League-5] Taichung Rock FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 8 | 6 | 7 | 28 | 30 | 30 | 5 | 38.1% |
| 12 | 4 | 3 | 5 | 15 | 15 | 15 | 4 | 33.3% |
| 9 | 4 | 3 | 2 | 13 | 15 | 15 | 5 | 44.4% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | 10 | 50.0% |
| [CHN TPE Intercity League-8] Ming Chuan University |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 1 | 1 | 19 | 14 | 69 | 4 | 8 | 4.8% |
| 9 | 1 | 0 | 8 | 10 | 27 | 3 | 8 | 11.1% |
| 12 | 0 | 1 | 11 | 4 | 42 | 1 | 8 | 0.0% |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 20 | 0 | 0.0% |
| Taichung Rock FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Taichung Rock FCMing Chuan University |
| Ming Chuan UniversityTaichung Rock FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese T L | 08-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Chinese T L | 02-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 1 | -0.34 | -0.27 | -0.51 | T | 0.87 | -0.50 | 0.95 | T | X |
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Taichung Rock FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese T L | 17-05-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.32 | -0.29 | -0.51 | B | 0.78 | -0.5 | 0.98 | B | T |
| Chinese T L | 10-05-26 | 2 - 4 (1 - 3) | 1 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese T L | 03-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.38 | -0.29 | -0.45 | T | -0.93 | 0 | 0.75 | T | X |
| Chinese T L | 26-04-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 7 - 6 | -0.39 | -0.29 | -0.44 | H | 0.98 | 0 | 0.78 | H | T |
| Chinese T L | 19-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.74 | -0.22 | -0.16 | T | 0.82 | 1.25 | 0.88 | T | X |
| Chinese T L | 12-04-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 9 - 2 | -0.77 | -0.21 | -0.14 | T | 0.95 | 1.5 | 0.81 | T | X |
| Chinese T L | 08-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| Chinese T L | 01-03-26 | 3 - 1 (2 - 1) | 1 - 7 | -0.26 | -0.29 | -0.61 | T | 0.85 | -0.75 | 0.85 | T | T |
| Chinese T L | 21-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.13 | -0.18 | -0.81 | H | 0.85 | -1.75 | 0.85 | B | X |
| Chinese T L | 14-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.27 | -0.26 | -0.59 | B | 0.80 | -0.75 | 0.90 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 38%
| Ming Chuan University |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese T L | 17-05-26 | 3 - 0 (3 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese T L | 10-05-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese T L | 03-05-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese T L | 26-04-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese T L | 19-04-26 | 2 - 3 (1 - 2) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese T L | 12-04-26 | 1 - 4 (1 - 3) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese T L | 08-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| Chinese T L | 01-03-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese T L | 21-12-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese T L | 14-12-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 7 - 1 | -0.93 | -0.14 | -0.09 | 0.90 | 2.5 | 0.80 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Taichung Rock FC |
| Taichung Rock FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

