

| [CHN TWN Mulan League-1] Kaohsiung Attackers Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | 11 | 4 | 1 | 44 | 10 | 37 | 1 | 68.8% |
| 8 | 6 | 2 | 0 | 19 | 5 | 20 | 1 | 75.0% |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 25 | 5 | 17 | 1 | 62.5% |
| 6 | 6 | 0 | 0 | 24 | 0 | 18 | 100.0% |
| [CHN TWN Mulan League-5] Hualien Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | 6 | 2 | 8 | 22 | 26 | 20 | 5 | 37.5% |
| 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 9 | 13 | 5 | 50.0% |
| 8 | 2 | 1 | 5 | 10 | 17 | 7 | 5 | 25.0% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 10 | 6 | 33.3% |
| Kaohsiung Attackers Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese TML | 06-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Chinese TML | 10-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 11 | -0.19 | -0.26 | -0.70 | H | 0.91 | -1.00 | 0.79 | B | X |
| Taiwan CW | 27-04-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Chinese TML | 28-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Chinese TML | 24-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Chinese TML | 13-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Chinese TML | 25-11-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.68 | -0.28 | -0.17 | H | 0.94 | 1.00 | 0.82 | T | X |
| Chinese TML | 01-07-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Chinese TML | 06-05-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 06-05-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 0%
| Kaohsiung Attackers Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese TML | 28-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese TML | 21-03-26 | 0 - 8 (0 - 4) | 1 - 4 | -0.12 | -0.18 | -0.83 | T | 0.85 | -1.75 | 0.85 | T | T |
| Chinese TML | 07-02-26 | 0 - 3 (0 - 3) | 0 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese TML | 31-01-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese TML | 24-01-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 10 | -0.21 | -0.25 | -0.68 | T | 0.86 | -1 | 0.84 | T | T |
| Chinese TML | 20-12-25 | 5 - 0 (4 - 0) | 2 - 1 | -0.87 | -0.17 | -0.11 | T | 0.85 | 2 | 0.85 | T | T |
| Chinese TML | 13-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | -0.43 | -0.28 | -0.41 | H | 0.80 | 0 | 0.90 | H | X |
| Chinese TML | 06-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese TML | 15-11-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.33 | -0.29 | -0.54 | H | 0.84 | -0.5 | 0.86 | B | T |
| Chinese TML | 08-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 80%
| Hualien Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese TML | 28-03-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese TML | 21-03-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese TML | 07-02-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 15 | -0.05 | -0.11 | -0.96 | 0.82 | -2.75 | 0.88 | X | ||
| Chinese TML | 31-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.43 | -0.29 | -0.43 | 0.85 | 0 | 0.85 | X | ||
| Chinese TML | 24-01-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese TML | 17-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese TML | 20-12-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.74 | -0.23 | -0.18 | 0.85 | 1.25 | 0.85 | H | ||
| Chinese TML | 13-12-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 3 | -0.14 | -0.21 | -0.78 | 0.80 | -1.5 | 0.90 | T | ||
| Chinese TML | 06-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese TML | 15-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.86 | -0.18 | -0.11 | 0.74 | 1.75 | 0.96 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 25%
| Kaohsiung Attackers Women |
| Kaohsiung Attackers Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Chinese TML | 02-05-2026 | Khách | Taichung Blue Whale (W) | 7 Ngày |
| Chinese TML | 09-05-2026 | Chủ | Taichung Sakura (W) | 14 Ngày |
| Chinese TML | 16-05-2026 | Khách | Taipei Xiongzan (W) | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Chinese TML | 02-05-2026 | Chủ | Taipei Xiongzan (W) | 7 Ngày |
| Chinese TML | 09-05-2026 | Chủ | Valkyrie (W) | 14 Ngày |
| Chinese TML | 16-05-2026 | Chủ | AC Taipei (W) | 21 Ngày |

