

| [PHI UFL-2] Manila Digger FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | 13 | 3 | 0 | 85 | 12 | 42 | 2 | 81.3% |
| 10 | 8 | 2 | 0 | 46 | 8 | 26 | 2 | 80.0% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 39 | 4 | 16 | 4 | 83.3% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 6 | 16 | 83.3% |
| [PHI UFL-11] Philippine Army FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 0 | 2 | 16 | 11 | 111 | 2 | 11 | 0.0% |
| 9 | 0 | 1 | 8 | 3 | 44 | 1 | 10 | 0.0% |
| 9 | 0 | 1 | 8 | 8 | 67 | 1 | 11 | 0.0% |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 8 | 27 | 2 | 0.0% |
| Manila Digger FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Philippine ArmyManila Digger FC |
| Manila Digger FCPhilippine Army |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| PH UFL | 29-11-25 | 0 - 8 (0 - 4) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| PH UFL | 06-04-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 0 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Manila Digger FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| PH UFL | 21-03-26 | 2 - 6 (2 - 3) | 1 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
| PH UFL | 18-03-26 | 3 - 1 (2 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ACGL | 12-03-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 9 - 1 | -0.78 | -0.21 | -0.13 | H | 0.90 | 1.5 | 0.80 | T | T |
| ACGL | 05-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.35 | -0.27 | -0.51 | T | 0.93 | -0.25 | 0.77 | T | X |
| PH UFL | 28-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| PH UFL | 25-02-26 | 6 - 1 (1 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| PH UFL | 11-02-26 | 12 - 0 (3 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| PH UFL | 17-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| PH UFL | 29-11-25 | 0 - 8 (0 - 4) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| PH UFL | 22-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:90% Tỷ lệ tài: 50%
| Philippine Army FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| PH UFL | 14-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 11-03-26 | 1 - 7 (0 - 2) | 0 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 07-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 0 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 25-02-26 | 2 - 2 (1 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 22-02-26 | 1 - 5 (0 - 2) | 2 - 15 | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 11-02-26 | 10 - 2 (5 - 1) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 07-02-26 | 6 - 2 (1 - 1) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 29-11-25 | 0 - 8 (0 - 4) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| PH UFL | 22-11-25 | 0 - 5 (0 - 1) | 1 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 25-10-25 | 7 - 0 (2 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Manila Digger FC |
| Manila Digger FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

