

| [Yunnan League-4] Qujing Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 5 | 3 | 1 | 26 | 8 | 19 | 4 | 55.6% |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 15 | 4 | 9 | 5 | 75.0% |
| 5 | 2 | 3 | 0 | 11 | 4 | 10 | 3 | 40.0% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 6 | 11 | 50.0% |
| [Yunnan League-7] Chuxiong Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 14 | 15 | 7 | 55.6% |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 6 | 9 | 6 | 75.0% |
| 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 8 | 6 | 8 | 40.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | 10 | 50.0% |
| Qujing Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Qujing Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Qujing TeamKunming Team |
| Xishuangbanna TeamQujing Team |
| Lijiang TeamQujing Team |
| Qujing TeamPuEr Team |
| Wenshan TeamQujing Team |
| Qujing TeamLincang Team |
| Diqing TeamQujing Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| YNCL | 07-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| YNCL | 01-03-26 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| YNCL | 07-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| YNCL | 17-01-26 | 5 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 02-01-26 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 20-12-25 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 14-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 7 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:43% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Chuxiong Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Wenshan TeamChuxiong Team |
| Chuxiong TeamLincang Team |
| Diqing TeamChuxiong Team |
| Chuxiong TeamZhaotong Team |
| Baoshan TeamChuxiong Team |
| Chuxiong TeamYuxi Team |
| Dali TeamChuxiong Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| YNCL | 08-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 01-03-26 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 07-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 24-01-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 03-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 27-12-25 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 06-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 7 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:57% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Qujing Team |
| Qujing Team |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| YNCL | 04-04-2026 | Khách | Honghe Team | 7 Ngày |
| YNCL | 11-04-2026 | Chủ | Dehong Team | 14 Ngày |
| YNCL | 18-04-2026 | Khách | Dali Team | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| YNCL | 04-04-2026 | Chủ | Xishuangbanna Team | 7 Ngày |
| YNCL | 11-04-2026 | Khách | Kunming Team | 14 Ngày |
| YNCL | 18-04-2026 | Chủ | Nujiang Team | 21 Ngày |

