| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [STDRFEF-15] Selaya FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | 4 | 6 | 17 | 17 | 35 | 18 | 15 | 14.8% |
| 14 | 4 | 3 | 7 | 12 | 18 | 15 | 14 | 28.6% |
| 26 | 0 | 6 | 20 | 10 | 34 | 3 | 17 | 0.0% |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 11 | 2 | 0.0% |
| [STDRFEF-6] U.M. Escobedo |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | 16 | 1 | 10 | 49 | 34 | 49 | 6 | 59.3% |
| 13 | 10 | 0 | 3 | 34 | 20 | 30 | 3 | 76.9% |
| 28 | 12 | 2 | 14 | 30 | 28 | 19 | 8 | 42.9% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 7 | 12 | 66.7% |
| Selaya FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 25-10-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Spain D4 | 29-01-22 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Spain D4 | 03-10-21 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| INT CF | 29-08-21 | 1 - 1 (0 - 0) | 15 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Spain D4 | 14-03-21 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Spain D4 | 12-12-20 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Spain D4 | 12-05-18 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Spain D4 | 16-12-17 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Spain D4 | 24-09-16 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 9 Trận gần đây, 0 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Selaya FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 25-02-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 1 | -0.33 | -0.33 | -0.49 | B | 0.90 | -0.25 | 0.80 | B | T |
| Spain D4 | 22-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| Spain D4 | 14-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| Spain D4 | 08-02-26 | 0 - 4 (0 - 3) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| Spain D4 | 31-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| Spain D4 | 17-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Spain D4 | 11-01-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| Spain D4 | 04-01-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| Spain D4 | 20-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Spain D4 | 14-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| U.M. Escobedo |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 01-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 25-02-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.35 | -0.32 | -0.48 | 0.82 | -0.25 | 0.88 | T | ||
| Spain D4 | 21-02-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 14-02-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 08-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 31-01-26 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 18-01-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 10-01-26 | 6 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 04-01-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 21-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.40 | -0.32 | -0.42 | 0.89 | 0 | 0.81 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
| Selaya FC |
| Selaya FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Spain D4 | 15-03-2026 | Khách | Montanas | 7 Ngày |
| Spain D4 | 22-03-2026 | Chủ | CD Cayon | 14 Ngày |
| Spain D4 | 29-03-2026 | Khách | Castro | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Spain D4 | 15-03-2026 | Chủ | CD Colindres | 7 Ngày |
| Spain D4 | 22-03-2026 | Khách | CD Guarnizo | 14 Ngày |
| Spain D4 | 29-03-2026 | Chủ | SD Revilla | 21 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật

