| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SWI Divison 2-6] Grand-Lancy |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 9 | 4 | 8 | 37 | 39 | 31 | 6 | 42.9% |
| 11 | 6 | 2 | 3 | 23 | 14 | 20 | 5 | 54.5% |
| 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 25 | 11 | 11 | 30.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 11 | 7 | 33.3% |
| [SWI Divison 2-15] La Chaux-de-Fonds |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 5 | 4 | 12 | 26 | 43 | 19 | 15 | 23.8% |
| 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 13 | 11 | 12 | 33.3% |
| 12 | 2 | 2 | 8 | 15 | 30 | 8 | 16 | 16.7% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 10 | 6 | 16.7% |
| Grand-Lancy |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 27-09-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 17-05-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 5 | -0.82 | -0.18 | -0.12 | T | 0.90 | -0.57 | 0.86 | T | X |
| SUI LC | 09-11-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 14-05-22 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SUI LC | 06-11-21 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SUI LC | 19-06-21 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SUI LC | 02-11-19 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SUI LC | 14-05-16 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SUI LC | 24-10-15 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 9 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:44% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
| Grand-Lancy |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 28-03-26 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SUI LC | 21-03-26 | 4 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 18-03-26 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 07-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 04-03-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 27-02-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.66 | -0.24 | -0.25 | B | 0.88 | 1 | 0.82 | H | X |
| SUI LC | 22-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 14-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 08-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| La Chaux-de-Fonds |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 02-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.40 | -0.27 | -0.44 | 0.96 | 0 | 0.80 | X | ||
| SUI LC | 28-03-26 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 25-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.50 | -0.29 | -0.37 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | X | ||
| SUI LC | 21-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 07-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 28-02-26 | 5 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 21-02-26 | 3 - 1 (3 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 30-11-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 22-11-25 | 1 - 5 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 08-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Grand-Lancy |
| Grand-Lancy |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 18-04-2026 | Khách | La Sarraz-Eclepens | 7 Ngày |
| SUI LC | 25-04-2026 | Chủ | Servette U21 | 14 Ngày |
| SUI LC | 02-05-2026 | Khách | FC Amical Saint-Prex | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 18-04-2026 | Chủ | Monthey | 7 Ngày |
| SUI LC | 25-04-2026 | Khách | Stade Payerne | 14 Ngày |
| SUI LC | 02-05-2026 | Chủ | FC Sion U21 | 21 Ngày |

