

| [ENG Isthmian League One-] Croydon Athletic |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 9 | 13 | 66.7% |
| [ENG Isthmian League One-] Whyteleafe |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 9 | 5 | 16.7% |
| Croydon Athletic |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Croydon Athletic |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG SD1 | 28-04-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 2 | -0.42 | -0.26 | -0.41 | T | 0.90 | 0 | 0.96 | T | X |
| ENG SD1 | 14-03-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 1 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG SD1 | 03-03-26 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG SD1 | 30-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG FAC | 13-09-25 | 4 - 2 (1 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAC | 30-08-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG SD1 | 21-04-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG SD1 | 25-03-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 8 - 4 | -0.60 | -0.26 | -0.29 | T | 0.87 | 0.75 | 0.83 | T | X |
| ENG SD1 | 18-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.42 | -0.27 | -0.46 | B | 0.93 | 0 | 0.77 | B | X |
| ENG SD1 | 18-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.65 | -0.26 | -0.23 | B | 0.96 | 1 | 0.74 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 0%
| Whyteleafe |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RL1 | 28-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Vel C | 18-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 23-09-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 07-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 30-08-25 | 3 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 22-07-25 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 15-07-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 12-07-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FA Vase | 11-05-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 27-07-24 | 4 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Croydon Athletic |
| Croydon Athletic |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||