Bên nào sẽ thắng?

Melbourne City Youth(W)
ChủHòaKhách
Essendon Royals Women
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Melbourne City Youth(W)So Sánh Sức MạnhEssendon Royals Women
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 5%So Sánh Phong Độ95%
  • Tất cả
  • 0T 1H 9B
    5T 3H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[AUS VIC Women's Premier League-13] Melbourne City Youth(W)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
202117207871310.0%
10208133761320.0%
100197411130.0%
601542010.0%
[AUS VIC Women's Premier League-2] Essendon Royals Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
211425572444266.7%
10712291122570.0%
11713281322163.6%
622277833.3%

Thành tích đối đầu

Melbourne City Youth(W)            
Chủ - Khách
Essendon Royals (W)Melbourne City Youth(W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS WPL11-04-265 - 1
(2 - 1)
7 - 6---B---

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Melbourne City Youth(W)            
Chủ - Khách
Keilor Park (W)Melbourne City Youth(W)
Melbourne City Youth(W)Avondale FC (W)
FC Bulleen Lions (W)Melbourne City Youth(W)
Alamein (W)Melbourne City Youth(W)
Spring Hills FC (W)Melbourne City Youth(W)
Boroondara Eagles (W)Melbourne City Youth(W)
Box Hill (W)Melbourne City Youth(W)
South Melbourne (W)Melbourne City Youth(W)
Melbourne City Youth(W)Heidelberg United (W)
Preston Lions (W)Melbourne City Youth(W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS WPL04-07-263 - 1
(2 - 0)
9 - 2---B--
AUS WPL27-06-261 - 6
(0 - 3)
0 - 10-0.08-0.13-0.94B0.76-2.750.94BT
AUS WPL20-06-265 - 0
(1 - 0)
7 - 3---B--
AUS WPL06-06-262 - 1
(1 - 0)
6 - 2-0.92-0.14-0.09B0.902.50.80TX
AUS WPL29-05-261 - 1
(1 - 1)
6 - 5---H--
AUS WPL24-05-263 - 0
(1 - 0)
8 - 5---B--
AUS WPL15-05-265 - 1
(2 - 1)
6 - 8---B0.804.250.90TT
AUS WPL09-05-269 - 2
(7 - 1)
10 - 0---B--
AUS WPL02-05-263 - 9
(0 - 4)
6 - 4---B--
AUS WPL25-04-263 - 0
(1 - 0)
3 - 4---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%

Essendon Royals Women            
Chủ - Khách
Avondale FC (W)Essendon Royals (W)
Alamein (W)Essendon Royals (W)
Essendon Royals (W)FC Bulleen Lions (W)
Essendon Royals (W)Alamein (W)
Essendon Royals (W)Spring Hills FC (W)
Eltham Redbacks (W)Essendon Royals (W)
Boroondara Eagles (W)Essendon Royals (W)
Essendon Royals (W)Box Hill (W)
Essendon Royals (W)South Melbourne (W)
Heidelberg United (W)Essendon Royals (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS WPL04-07-264 - 2
(2 - 0)
4 - 2-0.47-0.28-0.400.950.250.75T
AUS VWC30-06-260 - 0
(0 - 0)
- -0.29-0.27-0.590.81-0.750.89X
AUS WPL27-06-261 - 2
(0 - 1)
1 - 4-0.47-0.29-0.400.950.250.75H
AUS WPL20-06-262 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.73-0.23-0.190.861.250.84X
AUS WPL06-06-262 - 1
(1 - 1)
9 - 1-0.89-0.16-0.100.7420.96X
AUS VWC03-06-260 - 0
(0 - 2)
2 - 6-----
AUS WPL31-05-260 - 4
(0 - 1)
5 - 9-0.32-0.27-0.560.90-0.50.80T
AUS WPL23-05-267 - 1
(4 - 0)
8 - 2-0.42-0.28-0.440.9000.80T
AUS WPL16-05-264 - 1
(3 - 0)
3 - 3-0.31-0.27-0.570.95-0.50.75T
AUS WPL09-05-261 - 1
(0 - 1)
4 - 8-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 57%

Melbourne City Youth(W)So sánh số liệuEssendon Royals Women
  • 10Tổng số ghi bàn23
  • 1.0Trung bình ghi bàn2.3
  • 46Tổng số mất bàn10
  • 4.6Trung bình mất bàn1.0
  • 0.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 90.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Melbourne City Youth(W)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem1XemXem14.3%XemXem
4XemXem0XemXem0XemXem4XemXem0%XemXem3XemXem75%XemXem0XemXem0%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem583.3%116.7%Xem
Essendon Royals Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem9XemXem0XemXem5XemXem64.3%XemXem8XemXem57.1%XemXem5XemXem35.7%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
630350.0%Xem350.0%233.3%Xem
Melbourne City Youth(W)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem1XemXem2XemXem4XemXem14.3%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
4XemXem0XemXem1XemXem3XemXem0%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
611416.7%Xem583.3%116.7%Xem
Essendon Royals Women
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem7XemXem1XemXem6XemXem50%XemXem9XemXem64.3%XemXem5XemXem35.7%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
7XemXem4XemXem1XemXem2XemXem57.1%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Melbourne City Youth(W)Thời gian ghi bànEssendon Royals Women
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 19
    19
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Melbourne City Youth(W)Chi tiết về HT/FTEssendon Royals Women
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    19
    19
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Melbourne City Youth(W)Số bàn thắng trong H1&H2Essendon Royals Women
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    19
    19
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Melbourne City Youth(W)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUS WPL24-07-2026KháchBentleigh Greens (W)7 Ngày
AUS WPL08-08-2026ChủPreston Lions (W)22 Ngày
AUS WPL14-08-2026KháchHeidelberg United (W)28 Ngày
Essendon Royals Women
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUS WPL24-07-2026ChủMelbourne Victory FC Youth(W)7 Ngày
AUS WPL08-08-2026ChủBentleigh Greens (W)22 Ngày
AUS WPL14-08-2026KháchPreston Lions (W)28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 10.0%Thắng66.7% [14]
  • [1] 5.0%Hòa9.5% [14]
  • [17] 85.0%Bại23.8% [5]
  • Chủ/Khách
  • [2] 10.0%Thắng33.3% [7]
  • [0] 0.0%Hòa4.8% [1]
  • [8] 40.0%Bại14.3% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    78 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    3.90 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    37 
  • TB được điểm
    0.65 
  • TB mất điểm
    1.85 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    3.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    57
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    2.71
  • TB mất điểm
    1.14
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    29
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.38
  • TB mất điểm
    0.52
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+55.56% [5]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [1] 9.09%Hòa11.11% [1]
  • [1] 9.09%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [8] 72.73%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Melbourne City Youth(W) VS Essendon Royals Women ngày 18-07-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.