

| [BHU Premier League-] Paro FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 11 | 15 | 5 | 16.7% |
| [BHU Premier League-] Thimphu City |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 25 | 9 | 13 | 66.7% |
| Paro FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BHU TL | 20-10-25 | 3 - 3 (1 - 2) | 6 - 7 | -0.33 | -0.24 | -0.56 | H | 0.97 | -0.50 | 0.79 | B | T |
| BHU TL | 06-07-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BHU TL | 16-06-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BHU TL | 28-11-23 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BHU TL | 03-08-23 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BHU TL | 05-01-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BHU TL | 26-08-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BTN PCUP | 26-05-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| INT CF | 18-05-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BTN PCUP | 13-01-22 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Paro FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BHU TL | 03-05-26 | 2 - 4 (2 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ACGL | 31-10-25 | 3 - 3 (2 - 2) | 8 - 9 | -0.34 | -0.27 | -0.51 | H | 0.80 | -0.5 | 0.96 | B | T |
| ACGL | 28-10-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 2 - 3 | -0.50 | -0.33 | -0.32 | B | 0.75 | 0.25 | 0.95 | B | T |
| ACGL | 25-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| BHU TL | 20-10-25 | 3 - 3 (1 - 2) | 6 - 7 | -0.33 | -0.24 | -0.56 | H | 0.97 | -0.5 | 0.79 | B | T |
| BHU TL | 24-09-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 11 | -0.16 | -0.20 | -0.79 | T | 0.72 | -1.75 | 0.98 | B | X |
| BHU TL | 20-09-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BHU TL | 16-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 1 | -0.21 | -0.21 | -0.70 | B | 0.85 | -1.25 | 0.91 | B | X |
| BHU TL | 01-09-25 | 20 - 1 (9 - 0) | 9 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | T | 0.83 | 3 | 0.87 | T | T |
| BHU TL | 22-08-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.06 | -0.08 | -0.99 | T | 0.95 | -4 | 0.75 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 57%
| Thimphu City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BHU TL | 02-05-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| BHU TL | 02-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BHU TL | 01-11-25 | 4 - 3 (2 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BHU TL | 20-10-25 | 3 - 3 (1 - 2) | 6 - 7 | -0.33 | -0.24 | -0.56 | H | 0.97 | -0.5 | 0.79 | B | T |
| BHU TL | 23-09-25 | 1 - 10 (0 - 5) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BHU TL | 16-09-25 | 5 - 0 (1 - 0) | 8 - 6 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | T | ||
| BHU TL | 23-08-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BHU TL | 14-08-25 | 6 - 2 (2 - 2) | 12 - 0 | -0.91 | -0.14 | -0.11 | 0.87 | 2.5 | 0.83 | T | ||
| BHU TL | 09-08-25 | 4 - 2 (1 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BHU TL | 03-08-25 | 3 - 5 (1 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Paro FC |
| Paro FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||