

| [AUS TSA Premier Championship-] Taroona |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 25 | 8 | 12 | 66.7% |
| [AUS TSA Premier Championship-] South Hobart Reserves |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 31 | 12 | 13 | 66.7% |
| Taroona |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 12-07-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 6 | -0.53 | -0.24 | -0.35 | B | 0.90 | 0.50 | 0.92 | B | X |
| TSA PC | 16-07-23 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 6 | -0.21 | -0.20 | -0.74 | B | 0.76 | -1.50 | 0.94 | B | H |
| TSA PC | 01-04-23 | 2 - 4 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TSA PC | 09-08-22 | 3 - 0 (3 - 0) | 7 - 2 | -0.53 | -0.23 | -0.36 | T | 0.88 | 0.50 | 0.88 | T | X |
| TSA TCL | 26-03-22 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 13-03-22 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| TSA PC | 05-06-21 | 1 - 3 (0 - 1) | 11 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TSA PC | 10-04-21 | 1 - 4 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.48 | -0.25 | -0.39 | T | 0.96 | 0.25 | 0.86 | T | T |
| INT CF | 27-02-21 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.55 | -0.24 | -0.33 | B | 0.96 | 0.00 | 0.86 | B | X |
| TSA PC | 03-10-20 | 6 - 0 (4 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 25%
| Taroona |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 01-05-26 | 3 - 2 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.26 | -0.20 | -0.66 | B | 0.92 | -1 | 0.78 | B | T |
| TSA PC | 18-04-26 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 11-04-26 | 0 - 7 (0 - 4) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 29-03-26 | 0 - 6 (0 - 5) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 21-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 14-03-26 | 2 - 5 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 06-09-25 | 0 - 6 (0 - 5) | 6 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 30-08-25 | 9 - 2 (5 - 2) | 24 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 22-08-25 | 2 - 3 (0 - 3) | 3 - 5 | -0.28 | -0.21 | -0.63 | T | 0.84 | -1 | 0.98 | H | T |
| TSA PC | 09-08-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| South Hobart Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 02-05-26 | 3 - 6 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 19-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 11-04-26 | 11 - 0 (6 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 28-03-26 | 2 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 22-03-26 | 5 - 1 (3 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 14-03-26 | 4 - 5 (3 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 31-08-25 | 4 - 3 (2 - 2) | 7 - 3 | -0.49 | -0.25 | -0.42 | 0.92 | 0.25 | 0.78 | T | ||
| TSA PC | 23-08-25 | 5 - 3 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 17-08-25 | 5 - 5 (3 - 2) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 09-08-25 | 3 - 6 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Taroona |
| Taroona |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||